april
/ˈeɪprəl/The fourth month of the year, between March and May
Tiếng Việt
Tháng Tư
ÊI-prờ-l
Nhấn mạnh âm đầu 'ÊI', âm 'prờ' đọc nhanh và kết thúc bằng âm 'l' nhẹ bằng cách đưa đầu lưỡi chạm nướu trên.
Tháng thứ tư trong năm, nằm giữa tháng Ba và tháng Năm.
Meanings
2 meanings
1The fourth month of the year, between March and May.daily life
Tháng thứ tư trong năm, sau tháng Ba và trước tháng Năm.
“She was born in April.”
“Cô ấy sinh vào tháng Tư.”
- We are planning to visit Japan in April.
- The new tax year begins in early April.
- April is often a rainy month in the UK.
Luôn viết hoa chữ cái đầu 'A' trong tiếng Anh. Khi nói về tháng, sử dụng giới từ 'in' (ví dụ: in April). Nếu có ngày cụ thể, dùng 'on' (ví dụ: on April 1st).
2A first name for girls.daily life
Một tên riêng dành cho nữ giới.
“April is coming to the party later.”
“April sẽ đến bữa tiệc muộn hơn một chút.”
- I went to school with a girl named April.
Đây là một tên phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, mang ý nghĩa tươi mới của mùa xuân. Trong tiếng Việt, tên này thường được giữ nguyên hoặc dịch ý nghĩa là 'Tháng Tư'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- in April
- early April
- late April
- mid-April
- April showers
- April Fool's Day
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- Aprils
Avoid mistakes
Common mistakes
I will see you on April.
I will see you in April.
Use 'in' for months, but 'on' for specific dates (e.g., 'on April 5th').
The april is a nice month.
April is a nice month.
Do not use the definite article 'the' before months unless specifying a particular one (e.g., 'the April of 1999'). Also, always capitalize months.
Academic collocations
Words that pair with "april" in formal and academic writing
- verb
- beginendschedule
- adjective
- earlylatefollowingprevious
- preposition
- induringsinceuntil
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, April 30th is a public holiday celebrating Reunification Day.
Ở Việt Nam, ngày 30 tháng 4 là ngày lễ kỷ niệm Ngày Giải phóng miền Nam, Thống nhất đất nước.
Đây là một trong những ngày lễ quan trọng nhất tại Việt Nam, người lao động thường được nghỉ phép.
- business
Our company plans to launch the new marketing campaign in early April.
Công ty chúng tôi dự định ra mắt chiến dịch tiếp thị mới vào đầu tháng Tư.
Tháng 4 thường là thời điểm bắt đầu quý 2, thuận lợi cho các hoạt động kinh doanh mới tại Việt Nam.
- academic
The academic semester usually enters its final phase by late April.
Học kỳ thường bước vào giai đoạn cuối vào cuối tháng Tư.
Tại Việt Nam, đây là thời điểm học sinh chuẩn bị cho các kỳ thi cuối năm và kỳ thi tốt nghiệp.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, tháng Tư gắn liền với hoa Loa Kèn (hoa huệ tây) đặc trưng của Hà Nội.
- Ngày Cá tháng Tư (April Fool's Day - 1/4) đã trở nên phổ biến trong giới trẻ Việt Nam những năm gần đây.
- Thời tiết tháng Tư ở miền Bắc thường là giai đoạn chuyển mùa từ xuân sang hạ, trong khi miền Nam đang ở đỉnh điểm mùa khô.
Etymology
From Latin Aprilis, the second month of the ancient Roman calendar. The name is traditionally derived from the Latin aperire 'to open', possibly referring to the opening of flowers and leaves in spring.
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp phiên âm, nghĩa tiếng Việt và các từ liên quan.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.