air conditioning
/ˈer kənˌdɪʃ.ən.ɪŋ/An electrical system used for keeping the air in a building or vehicle cool and dry.
Tiếng Việt
hệ thống điều hòa không khí
e-ờ kần-ĐÍCH-sần-nình
Nhấn mạnh vào âm 'ĐÍCH'. Âm 'e-ờ' đọc lướt nhanh, 'sần' đọc cong lưỡi nhẹ.
Hệ thống điện dùng để giữ cho không khí trong tòa nhà hoặc xe cộ mát mẻ và khô ráo.
Meanings
4 meanings
1The electrical system used for keeping the air in a building, room, or vehicle cool.noungeneral
Hệ thống điện dùng để làm mát không khí trong tòa nhà, căn phòng hoặc xe cộ.
“All hotel rooms have air conditioning.”
“Tất cả các phòng khách sạn đều có hệ thống điều hòa.”
- an air-conditioning system
- The air conditioning was turned up full blast.
Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường gọi tắt là 'điều hòa' hoặc 'máy lạnh' thay vì nói đầy đủ 'hệ thống điều hòa không khí'. Lưu ý đây là danh từ không đếm được.
2The state of temperature and humidity produced by an air conditioner.noundaily life
Trạng thái nhiệt độ và độ ẩm do máy điều hòa tạo ra (hơi lạnh/hơi mát).
“We enjoyed the cool air conditioning after walking in the summer heat.”
“Chúng tôi tận hưởng hơi mát từ điều hòa sau khi đi bộ dưới cái nóng mùa hè.”
Nghĩa này ám chỉ luồng không khí mát mẻ được tạo ra. Người Việt thường diễn đạt là 'hưởng hơi máy lạnh' hoặc 'ngồi điều hòa'.
3An air conditioner or system of air conditioners.noungeneral
Máy điều hòa hoặc hệ thống các máy điều hòa.
“The air conditioning is broken again, so we need to call a repair technician.”
“Điều hòa lại hỏng rồi, nên chúng ta cần gọi thợ sửa chữa.”
Mặc dù 'air conditioning' là danh từ không đếm được chỉ hệ thống, trong ngữ cảnh này nó được dùng để chỉ thiết bị vật lý đang hoạt động.
4Present participle and gerund of air-condition; the act of equipping with or operating an air conditioner.verbtechnology
Hiện tại phân từ và danh động từ của air-condition; hành động trang bị hoặc vận hành máy điều hòa.
“They are air conditioning the entire office building to prepare for the summer.”
“Họ đang lắp đặt hệ thống điều hòa cho toàn bộ tòa nhà văn phòng để chuẩn bị cho mùa hè.”
Dạng V-ing này thường được dùng như một danh từ (gerund) chỉ việc lắp đặt hoặc cung cấp hệ thống làm mát cho một không gian.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- turn on the air conditioning
- install air conditioning
- central air conditioning
- air conditioning system
- air conditioning unit
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- transitive
Inflections
- present_participle
- air conditioning
Word family
- air-conditionedadjective
- air conditionernoun
- air-conditionverb
Usage patterns
- air-condition something
Avoid mistakes
Common mistakes
I need to buy an air conditioning.
I need to buy an air conditioner.
'Air conditioning' refers to the system or the cool air (uncountable). The machine itself is an 'air conditioner' (countable).
Please turn on the air condition.
Please turn on the air conditioning.
The correct noun form for the system is 'air conditioning', not 'air condition'.
The room has a good air conditioning.
The room has good air conditioning.
'Air conditioning' is uncountable, so it does not take the indefinite article 'a'.
We are installing air conditionings in all rooms.
We are installing air conditioning in all rooms.
'Air conditioning' is uncountable and does not have a plural form.
It's hot, open the air conditioning.
It's hot, turn on the air conditioning.
We 'turn on' or 'switch on' electrical systems, we do not 'open' them.
Don't confuse with
- air conditioner
The physical machine itself that cools the air
“We bought a new air conditioner for the bedroom.”
Use 'air conditioner' for the machine, and 'air conditioning' for the system or the cool air it produces.
Academic collocations
Words that pair with "air conditioning" in formal and academic writing
- verb
- installrepairturn onturn offprovide
- adjective
- centralportableeffectivefaultyinadequate
- noun
- systemunitequipmentengineer
- preposition
- withwithout
In context
Real-world examples
- daily life
Can you turn on the air conditioning? It's boiling in here.
Bạn có thể bật điều hòa lên không? Trong này nóng như đổ lửa.
Thời tiết mùa hè ở Việt Nam rất nóng bức, nên câu nói này cực kỳ phổ biến trong đời sống hàng ngày tại các gia đình.
- business
The office air conditioning is centrally controlled.
Hệ thống điều hòa của văn phòng được điều khiển tập trung.
Các tòa nhà văn phòng hiện đại ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM thường sử dụng hệ thống điều hòa trung tâm (central AC).
- academic
Modern air conditioning systems are designed to be highly energy-efficient.
Các hệ thống điều hòa không khí hiện đại được thiết kế để tiết kiệm năng lượng tối đa.
Tiết kiệm điện (energy efficiency) là một chủ đề được quan tâm nhiều tại Việt Nam do chi phí tiền điện thường tăng vọt vào mùa nắng nóng.
- travel
We rented a car with air conditioning for our road trip.
Chúng tôi đã thuê một chiếc xe có máy lạnh cho chuyến đi chơi xa.
Khi thuê xe du lịch tại Việt Nam, máy lạnh là yêu cầu bắt buộc do đặc thù thời tiết nhiệt đới nóng ẩm.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ vựng về thiết bị này có sự khác biệt theo vùng miền: người miền Bắc thường gọi là 'điều hòa' (rút gọn của điều hòa nhiệt độ), trong khi người miền Nam phổ biến dùng từ 'máy lạnh'.
- Do khí hậu nhiệt đới gió mùa, điều hòa không khí là một thiết bị thiết yếu trong các gia đình, văn phòng và trường học tại Việt Nam, đặc biệt là vào những tháng mùa hè oi bức.
- Việc sử dụng điều hòa ở Việt Nam thường đi kèm với thói quen đóng kín cửa và đôi khi kết hợp thêm quạt máy để hơi lạnh lan tỏa nhanh hơn và tiết kiệm điện.
Etymology
From 'air' + 'conditioning' (the process of treating air). The term was first coined by Stuart W. Cramer in 1906 to describe the process of adding moisture to the air in his textile mill, and later adapted by Willis Carrier for cooling systems.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.