pyjamas
/pəˈdʒæməz/A loose jacket and trousers worn in bed.
Tiếng Việt
bộ pijama (đồ ngủ)
pờ-GIA-mờz
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'GIA', âm cuối đọc là âm 'z' rung nhẹ ở cổ họng.
Một bộ quần áo rộng rãi gồm áo và quần dùng để mặc khi đi ngủ.
Meanings
1 meaning
1A loose jacket and trousers worn in bed.daily life
Một bộ quần áo rộng rãi gồm áo và quần dùng để mặc khi đi ngủ.
“She bought a new pair of cotton pyjamas.”
“Cô ấy đã mua một bộ pijama bằng cotton mới.”
- I need a new pair of pyjamas.
- He was still in his pyjamas at noon.
- The children were already in their pyjamas and ready for bed.
Trong tiếng Anh, 'pyjamas' luôn ở dạng số nhiều (plural noun). Để chỉ một bộ, bạn bắt buộc phải dùng cụm từ 'a pair of pyjamas' (một bộ pijama).
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- cotton pyjamas
- flannel pyjamas
- warm pyjamas
- pyjama jacket
- pyjama top
- pyjama bottoms
- pair of pyjamas
Grammar & forms
Grammar
- plural
Avoid mistakes
Common mistakes
I need a new pyjama.
I need a new pair of pyjamas.
Pyjamas is a plural noun; to refer to one set, use 'a pair of pyjamas'.
My pyjamas is in the wash.
My pyjamas are in the wash.
As a plural noun, 'pyjamas' takes a plural verb.
He was wearing a pyjamas.
He was wearing pyjamas.
Do not use the singular article 'a' directly before the plural noun 'pyjamas'.
She bought two pyjamas.
She bought two pairs of pyjamas.
Use 'pairs of' when counting sets of pyjamas.
I put on my pyjama.
I put on my pyjamas.
The word is always used in the plural form when referring to the sleepwear.
Don't confuse with
- pajamas
The American English spelling of pyjamas.
“He packed his pajamas for the trip to New York.”
Use 'pyjamas' in British English and 'pajamas' in American English.
Academic collocations
Words that pair with "pyjamas" in formal and academic writing
- verb
- wearput ontake offchange into
- adjective
- cottonflannelwarmsilkstriped
- noun
- pairtopbottomsjacket
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- daily life
She bought a new pair of cotton pyjamas.
Cô ấy đã mua một bộ pijama bằng cotton mới.
Ở Việt Nam, đồ ngủ bằng vải cotton rất phổ biến vì thời tiết nóng ẩm, giúp thấm hút mồ hôi tốt.
- business
It is considered unprofessional to wear pyjamas during a virtual business meeting.
Việc mặc đồ ngủ trong một cuộc họp kinh doanh trực tuyến được coi là thiếu chuyên nghiệp.
Văn hóa công sở Việt Nam đề cao sự chỉnh tề và lịch sự, ngay cả khi làm việc từ xa (work from home).
- academic
The study examined the sleep quality of patients wearing standard hospital pyjamas.
Nghiên cứu đã khảo sát chất lượng giấc ngủ của các bệnh nhân mặc bộ đồ ngủ tiêu chuẩn của bệnh viện.
Tại các bệnh viện ở Việt Nam, bệnh nhân nội trú thường được phát đồng phục pijama kẻ sọc đặc trưng để dễ dàng nhận diện và chăm sóc.
- daily life
During the cold winter months in Hanoi, thick flannel pyjamas are essential.
Trong những tháng mùa đông lạnh giá ở Hà Nội, những bộ pijama bằng vải nỉ dày là rất cần thiết.
Mùa đông ở miền Bắc Việt Nam có thể rất lạnh và buốt, nên đồ ngủ giữ ấm là mặt hàng thiết yếu trong mỗi gia đình.
Notes for Vietnamese speakers
- Từ 'pijama' trong tiếng Việt là từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp 'pyjama' trong thời kỳ Pháp thuộc, hiện được dùng phổ biến để chỉ đồ ngủ hai mảnh.
- Ở Việt Nam, đặc biệt là tại các vùng ven đô hoặc nông thôn, việc phụ nữ (thường là trung niên hoặc lớn tuổi) mặc 'đồ bộ' (có kiểu dáng tương tự pijama) ra đường đi chợ hoặc dạo xóm là một nét văn hóa thường ngày rất phổ biến và được chấp nhận rộng rãi.
Etymology
Early 19th century: from Urdu and Persian pāy-jāma, from pāy 'leg' + jāma 'clothing'. Originally worn by Muslims in India, the garment was adopted by Europeans there.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Anh-Việt Soha cung cấp định nghĩa và ví dụ chi tiết cho người học.