purple
/ˈpɜːrpl/A color made by mixing red and blue, traditionally associated with royalty and high rank.
Tiếng Việt
màu tím
PƠ-pồ
Nhấn mạnh vào âm PƠ, âm 'pồ' đọc nhẹ và nhanh ở cuối.
Một màu được tạo ra bằng cách pha trộn giữa đỏ và xanh dương, theo truyền thống gắn liền với hoàng gia và địa vị cao.
Meanings
10 meanings
1Having the colour of blue and red mixed together.adjectivedaily life
Có màu sắc được pha trộn giữa xanh dương và đỏ; màu tím.
“She chose a purple dress for the party.”
“Cô ấy đã chọn một chiếc váy màu tím cho bữa tiệc.”
- The hills in the distance appeared a soft purple.
- The walls are a pale purple.
Trong tiếng Việt, 'màu tím' thường được dùng chung cho cả 'purple' và 'violet', nhưng trong tiếng Anh 'purple' thiên về sắc đỏ hơn.
2(of writing) Too grand or ornate in style; extravagantly ornate.adjectiveliterary
(Văn chương) Quá hào nhoáng, hoa mỹ một cách thái quá.
“The novelist was criticized for his purple prose.”
“Nhà văn đã bị chỉ trích vì những đoạn văn quá hoa mỹ của mình.”
- His style is often marred by purple passages.
- The report was written in a somewhat purple style.
Cụm từ 'purple prose' là một thuật ngữ phê bình văn học, chỉ cách viết dùng quá nhiều từ ngữ cầu kỳ để gây ấn tượng.
3Relating to imperial or regal power; imperial.adjectiveliterary
Liên quan đến quyền lực hoàng gia hoặc đế chế.
“The emperor assumed his purple pride.”
“Vị hoàng đế mang theo niềm tự hào hoàng gia của mình.”
- The city was the seat of purple authority.
Trong lịch sử phương Tây, màu tím là màu đắt đỏ nhất và chỉ dành cho tầng lớp thượng lưu, tương tự như màu vàng của vua chúa Việt Nam.
4(US Politics) Referring to a state or area where there is a balanced mix of support for the Democratic and Republican parties.adjectivepolitics
(Chính trị Mỹ) Chỉ một bang hoặc khu vực có sự ủng hộ cân bằng giữa đảng Dân chủ (xanh) và đảng Cộng hòa (đỏ).
“Virginia has shifted from a red state to a purple state.”
“Bang Virginia đã chuyển từ một bang 'đỏ' sang một bang 'tím'.”
- Campaigners are focusing heavily on the purple districts.
Đây là một ẩn dụ vì tím là kết quả của việc pha trộn đỏ và xanh dương.
5(Motor Racing) Indicating the fastest time recorded in a specific sector or lap during a session.adjectivesports
(Đua xe) Chỉ thời gian nhanh nhất được ghi nhận trong một đoạn hoặc một vòng đua.
“The driver went purple in the first sector, signaling a potential pole position.”
“Tay đua đã đạt thông số tím ở đoạn đầu tiên, báo hiệu một vị trí xuất phát đầu tiên đầy tiềm năng.”
Trong truyền hình trực tiếp đua xe (như F1), màu tím trên bảng điện tử luôn biểu thị kỷ lục tốc độ mới.
6The colour of blue and red mixed together.noungeneral
Sắc tím; màu được tạo ra từ sự pha trộn của xanh dương và đỏ.
“His hair was dyed a bright shade of purple.”
“Tóc của anh ấy được nhuộm một tông màu tím sáng rực.”
- Purple is my favorite colour.
- The evening sky was full of purples and reds.
Sử dụng 'shade of purple' khi bạn muốn mô tả một sắc độ cụ thể của màu tím.
7Purple cloth or a garment, especially when worn as a sign of high rank, such as by Roman emperors or cardinals.nounliterary
Vải hoặc áo choàng màu tím, đặc biệt khi được mặc như dấu hiệu của cấp bậc cao (như hoàng đế La Mã).
“He was born to the purple, destined for high office.”
“Anh ta sinh ra trong dòng dõi quyền quý, được định sẵn cho những chức vụ cao.”
- The senator was invested with the purple.
Thành ngữ 'born to the purple' tương đương với 'sinh ra đã ở vạch đích' hoặc dòng dõi trâm anh thế phiệt.
8Any of several large butterflies, typically having wings marked with blue or purple.noungeneral
Bất kỳ loại bướm lớn nào có cánh mang vết màu xanh hoặc tím.
“The Purple Emperor is a striking butterfly found in European woodlands.”
“Bướm Hoàng đế Tím là một loài bướm nổi bật được tìm thấy ở các vùng rừng châu Âu.”
Trong sinh học, 'purple' thường xuất hiện trong tên của các loài sinh vật để mô tả màu sắc đặc trưng của chúng.
9To turn purple in colour.verbliterary
Trở nên có màu tím; chuyển sang màu tím.
“The sky purpled as the sun began to set over the horizon.”
“Bầu trời chuyển sang sắc tím khi mặt trời bắt đầu lặn nơi đường chân trời.”
Dạng động từ này thường được dùng trong mô tả phong cảnh hoặc thơ ca để tạo cảm giác sống động.
10To make something purple in colour, often by dyeing.verbdaily life
Làm cho thứ gì đó có màu tím, thường là bằng cách nhuộm.
“The juice of the berries purpled her fingers.”
“Nước cốt từ những quả mọng đã làm những ngón tay cô ấy nhuốm màu tím.”
Đây là ngoại động từ, dùng khi một tác nhân làm biến đổi màu sắc của vật khác.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- purples
- third_person_singular
- purples
- past_simple
- purpled
- past_participle
- purpled
- present_participle
- purpling
Word family
- purplishadjective
Usage patterns
- purple in the face
- purple with rage
- born to the purple
Avoid mistakes
Common mistakes
He was born in the purple.
He was born to the purple.
The idiom for being born into royalty or high rank uses the preposition 'to'.
The sky was purpul.
The sky was purple.
Common spelling error; remember it ends in '-ple'.
I saw a violet color (when referring to a red-blue mix).
I saw a purple color.
While similar, purple is specifically a red-blue mixture, while violet is a single wavelength.
He was purple in face.
He was purple in the face.
The definite article 'the' is required in this fixed expression.
A purple patch (meaning a stain).
A purple patch (meaning a period of success).
Learners should know that 'purple patch' is an idiom for a period of excellent performance, not a physical stain.
Don't confuse with
- violet
a spectral color with a shorter wavelength than purple, which is a mix of red and blue.
“A rainbow contains violet, but not technically purple.”
In daily life, they are used interchangeably, but science distinguishes them.
Academic collocations
Words that pair with "purple" in formal and academic writing
- verb
- describeidentifyshimmer
- adjective
- deepvibrantroyal
- noun
- hueshadepigment
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- daily life
She was so embarrassed that her face turned purple.
Cô ấy xấu hổ đến mức mặt đỏ tía tai (chuyển sang màu tím).
Người Việt thường dùng 'đỏ tía tai' thay vì 'tím' để tả sự xấu hổ, nhưng 'purple' trong tiếng Anh tả sắc độ sẫm hơn của sự xấu hổ hoặc giận dữ.
- business
The company's new branding features a royal purple logo.
Bộ nhận diện thương hiệu mới của công ty có logo màu tím hoàng gia.
Màu tím trong kinh doanh hiện đại tại Việt Nam thường gợi cảm giác sang trọng, bí ẩn và thủy chung.
- academic
Historians study how the extraction of purple dye was a major industry in ancient times.
Các nhà sử học nghiên cứu việc chiết xuất thuốc nhuộm màu tím đã từng là một ngành công nghiệp lớn trong thời cổ đại.
Giúp học sinh hiểu giá trị lịch sử của màu sắc này vốn không phổ biến trong tự nhiên.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, màu tím (đặc biệt là tím hoa sim hoặc tím Huế) thường tượng trưng cho sự thủy chung và lãng mạn.
- Khác với phương Tây nơi màu tím gắn liền với hoàng gia (Royal Purple), cung đình Việt Nam xưa thường sử dụng màu vàng cho vua chúa.
- Màu tím đôi khi cũng gợi cảm giác buồn man mác trong thơ ca Việt Nam.
Etymology
Origin: Middle English 'purpul', from Old English 'purpure', which was borrowed from Latin 'purpura'. This Latin term stems from the Greek 'porphura', referring to the Tyrian purple dye obtained from the Murex mollusk. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ thông dụng của 'purple'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Công cụ tra từ điển Anh-Việt với nhiều ví dụ thực tế.