Skip to content
Dictionary

puppy

/ˈpʌpi/
B1noun

A young dog.

Concreteness 4.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

chó con

PẮP-pi

Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'PẮP', âm 'pi' đọc nhẹ và ngắn.

Một con chó nhỏ.

Meanings

5 meanings

  1. 1A young dog.noungeneral

    Một con chó nhỏ, chó con.

    “Our dog has just had four puppies.”

    “Chó nhà chúng tôi vừa đẻ bốn chú chó con.”

    • a litter of puppies
    • a dalmatian puppy

    Đây là nghĩa phổ biến nhất. Người Việt thường gọi thân mật là 'cún' hoặc 'cún con'.

  2. 2A proud, rude, or conceited young man.nounsocial

    Một gã thanh niên kiêu ngạo, thô lỗ hoặc tự phụ.

    “He was an arrogant young puppy who thought he knew everything.”

    “Hắn ta là một gã thanh niên kiêu ngạo, luôn nghĩ rằng mình biết tuốt.”

    Nghĩa này rất cũ (old-fashioned) và hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Thường chỉ thấy trong văn học cổ hoặc phim ảnh bối cảnh xưa.

  3. 3A generic thing, particularly something that is a nuisance or difficult to deal with.nounslang

    Một thứ gì đó nói chung, đặc biệt là một thứ gây phiền toái hoặc khó giải quyết.

    “Let's get this puppy up and running.”

    “Hãy làm cho cái thứ rắc rối này hoạt động nào.”

    Đây là tiếng lóng (slang) phổ biến ở Bắc Mỹ. 'Puppy' ở đây không liên quan đến con chó mà chỉ một đồ vật, dự án hoặc vấn đề.

  4. 4A young rat or seal.noungeneral

    Con non của chuột hoặc hải cẩu.

    “The mother seal was nursing her puppy on the ice.”

    “Hải cẩu mẹ đang cho con bú trên tảng băng.”

    Trong ngữ cảnh sinh học, 'puppy' (hoặc 'pup') cũng được dùng cho con non của một số loài động vật khác ngoài chó.

  5. 5To bring forth whelps or give birth to pups.verbgeneral

    Đẻ con (dùng cho chó và một số loài động vật khác).

    “The spaniel puppied last night.”

    “Con chó spaniel đã đẻ đêm qua.”

    Động từ này mang tính chuyên ngành và ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường. Người ta thường dùng cụm từ 'have puppies' hoặc 'give birth' hơn.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • new puppy
  • cute puppy
  • puppy dog
  • litter of puppies
  • puppy training

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive
  • transitive

Inflections

plural
puppies
third_person_singular
puppies
past_simple
puppied
past_participle
puppied
present_participle
puppying

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She gave birth to a puppy.

    Her dog gave birth to a puppy.

    Humans do not give birth to puppies.

  • I bought a puppies.

    I bought a puppy.

    'Puppy' is singular; 'puppies' is plural.

  • The cat had puppies.

    The cat had kittens.

    Cats have kittens, dogs have puppies.

  • He is a cute puppy.

    He is a cute boy.

    Do not use 'puppy' to describe a human child, unless used metaphorically or as a term of endearment (which is rare and informal).

  • A flock of puppies.

    A litter of puppies.

    The collective noun for puppies born to the same mother at the same time is a 'litter'.

Don't confuse with

  • pup

    A young dog, or the young of certain other animals like seals or wolves

    “The seal pup stayed close to its mother.”

    'Puppy' is almost exclusively used for dogs in everyday speech, while 'pup' is used for dogs, wolves, seals, and sharks.

Academic collocations

Words that pair with "puppy" in formal and academic writing

verb
adopttrainbreed
adjective
cuteplayfulnew
noun
littertrainingdog
preposition
ofwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    We adopted a rescue puppy from the local shelter.

    Chúng tôi đã nhận nuôi một chú chó con từ trạm cứu hộ địa phương.

    Việc nhận nuôi chó mèo từ trạm cứu hộ đang ngày càng phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt là trong giới trẻ, thay vì mua chó cảnh.

  • business

    The new software update is a tough puppy to deal with.

    Bản cập nhật phần mềm mới này là một thứ khá rắc rối để xử lý.

    Trong môi trường làm việc quốc tế, người Việt có thể gặp cách dùng lóng 'puppy' của người bản xứ để chỉ một vấn đề hoặc dự án khó nhằn.

  • academic

    Puppy training classes help socialize young dogs early.

    Các lớp huấn luyện chó con giúp những chú chó nhỏ hòa nhập xã hội từ sớm.

    Các dịch vụ huấn luyện thú cưng chuyên nghiệp đang phát triển mạnh tại các thành phố lớn ở Việt Nam.

  • social

    He followed her around like a lovesick puppy.

    Anh ta đi theo cô ấy khắp nơi như một chú cún con si tình.

    Hình ảnh 'cún con' (puppy) thường được dùng trong văn hóa đại chúng Việt Nam để chỉ sự đáng yêu, ngoan ngoãn hoặc sự si tình (puppy love).

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, từ 'cún' hoặc 'cún con' thường được dùng như một biệt danh (nickname) đáng yêu ở nhà cho trẻ em.
  • Thú chơi và chăm sóc thú cưng (đặc biệt là chó cảnh) đang rất thịnh hành tại Việt Nam, kéo theo sự phát triển của các dịch vụ như spa, khách sạn cho chó mèo.
  • Cụm từ 'tình yêu cún con' (dịch từ 'puppy love') được giới trẻ Việt Nam sử dụng rộng rãi để chỉ tình yêu tuổi học trò ngây thơ, trong sáng.

Etymology

Late 15th century (in the sense 'lapdog'): from Old French popi, from popee 'doll, plaything', from Latin pupa 'girl, doll'. The sense 'young dog' dates from the late 16th century.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “puppy” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove