penguin
/ˈpeŋɡwɪn/A black and white flightless sea bird found in the Antarctic.
Tiếng Việt
chim cánh cụt
PEN-goen
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'PEN', âm tiết thứ hai đọc nhẹ và lướt nhanh như 'goen' hoặc 'gùn'.
Một loài chim biển không biết bay, có màu đen và trắng, sống ở Nam Cực.
Meanings
3 meanings
1A black and white bird that lives in the Antarctic. Penguins cannot fly but use their wings for swimming.general
Một loài chim có màu đen và trắng sống ở Nam Cực. Chim cánh cụt không biết bay nhưng sử dụng cánh để bơi.
“There are several types of penguin, some of them very large but some of them quite small.”
“Có một vài loại chim cánh cụt, một số rất lớn nhưng một số lại khá nhỏ.”
- The emperor penguin is the largest of all penguin species.
- We watched the penguins diving into the icy water.
Từ 'chim cánh cụt' trong tiếng Việt ghép từ 'chim' (bird), 'cánh' (wing) và 'cụt' (short/stubby), miêu tả chính xác đặc điểm thể chất của loài này.
2A member of the air force who does not fly aircraft.slang
Thành viên của lực lượng không quân nhưng không lái máy bay (tiếng lóng).
“He spent his entire military career as a penguin, working in logistics and ground support.”
“Anh ấy đã dành toàn bộ sự nghiệp quân sự của mình như một 'chim cánh cụt', làm việc trong bộ phận hậu cần và hỗ trợ mặt đất.”
- The pilots often joked with the penguins in the mess hall.
Nghĩa lóng này ít được biết đến ở Việt Nam. Nó dựa trên hình ảnh chim cánh cụt là loài chim nhưng không biết bay, tương tự như lính không quân không lái máy bay.
3A nun, referring to the traditional black and white habit.slang
Nữ tu, ám chỉ trang phục tu viện truyền thống màu đen và trắng (tiếng lóng).
“You promised you'd visit the penguin the day you got out.”
“Bạn đã hứa sẽ đến thăm vị nữ tu vào ngày bạn ra tù.”
- The Catholic school was run by a strict old penguin.
Nghĩa lóng này mang tính xúc phạm nhẹ hoặc đùa cợt trong văn hóa phương Tây, không phổ biến trong tiếng Việt. Người học nên cẩn thận khi sử dụng.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- penguins
Avoid mistakes
Common mistakes
Penguins lives in the Arctic.
Penguins live in the Antarctic.
Penguins are native to the Southern Hemisphere, not the North Pole.
The penguin fly away.
The penguin swam away.
Penguins are flightless birds; they use their wings to swim, not fly.
I saw much penguins at the zoo.
I saw many penguins at the zoo.
'Penguin' is a countable noun, so it takes 'many' instead of 'much'.
A flock of penguin.
A flock of penguins.
When referring to multiple birds, use the plural form 'penguins'.
Penguins is very good swimmers.
Penguins are very good swimmers.
The plural noun 'penguins' requires the plural verb 'are'.
Don't confuse with
- puffin
A small seabird with a brightly colored beak, found in the Northern Hemisphere.
“We saw puffins nesting on the cliffs in Iceland.”
Penguins live in the Southern Hemisphere and cannot fly; puffins live in the Northern Hemisphere and can fly.
Academic collocations
Words that pair with "penguin" in formal and academic writing
- verb
- breedswimdivewaddle
- adjective
- emperorkingflightlessAntarctic
- noun
- colonyspecieshabitatpopulation
- preposition
- ofinlike
In context
Real-world examples
- daily life
My kids love watching cartoons about penguins.
Các con tôi rất thích xem phim hoạt hình về chim cánh cụt.
Chim cánh cụt là nhân vật rất phổ biến trong các chương trình giải trí cho trẻ em tại Việt Nam (như Pororo hay Pingu).
- academic
Global warming is threatening the natural habitat of the emperor penguin.
Sự nóng lên toàn cầu đang đe dọa môi trường sống tự nhiên của loài chim cánh cụt hoàng đế.
Chủ đề biến đổi khí hậu và bảo vệ động vật hoang dã thường xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh học thuật như IELTS tại Việt Nam.
- tourism
We saw real penguins for the first time at the aquarium.
Chúng tôi lần đầu tiên nhìn thấy chim cánh cụt thật tại thủy cung.
Vì Việt Nam có khí hậu nhiệt đới, bạn thường chỉ có thể xem chim cánh cụt tại các thủy cung lớn có hệ thống làm lạnh chuyên dụng.
- business
The publishing company uses a penguin as its corporate logo.
Nhà xuất bản đó sử dụng hình ảnh chim cánh cụt làm logo công ty.
Nhiều người Việt Nam học tiếng Anh quen thuộc với logo chim cánh cụt của nhà xuất bản danh tiếng Penguin Books.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, chim cánh cụt không tồn tại trong tự nhiên do khí hậu nhiệt đới. Người Việt chủ yếu biết đến loài vật này qua phim ảnh, sách báo và các thủy cung lớn.
- Tên gọi 'chim cánh cụt' miêu tả trực quan đặc điểm của loài chim này: có cánh nhưng bị 'cụt' (ngắn), không thể bay.
Etymology
Late 16th century: of unknown origin; originally applied to the great auk, a seabird of the Northern Hemisphere, and later to the Antarctic bird due to physical similarities.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.