olive
/ˈɑːlɪv/A small green or black fruit used for food and oil, the tree it grows on, or a yellowish-green color.
Tiếng Việt
ô liu
Ô-liu
Phát âm giống chữ 'ô' và 'liu' trong tiếng Việt, nhấn mạnh nhẹ ở âm đầu.
Một loại quả nhỏ màu xanh hoặc đen dùng làm thức ăn và ép dầu, cây cho loại quả đó, hoặc màu xanh vàng.
Meanings
10 meanings
1A small green or black fruit with a strong taste, which is eaten or used for its oil.noundaily life
Một loại quả nhỏ màu xanh hoặc đen có vị đậm, được ăn hoặc dùng để ép dầu.
“We had a bowl of mixed olives with our drinks.”
“Chúng tôi đã ăn một bát ô liu trộn cùng với đồ uống.”
- The recipe calls for pitted black olives.
- She bought a jar of stuffed green olives from the market.
Người Việt thường gọi chung là 'quả ô liu'. Lưu ý 'olive oil' là 'dầu ô liu', một sản phẩm rất phổ biến trong ẩm thực và làm đẹp tại Việt Nam.
2A tree on which olives grow.noungeneral
Cây trồng ra quả ô liu.
“They walked through the ancient olive groves.”
“Họ đi dạo qua những vườn ô liu cổ thụ.”
- They sat in the shade of an olive tree.
- The hills are covered with olive groves.
Từ 'grove' thường đi kèm với 'olive' để tạo thành cụm 'olive grove' (vườn ô liu).
3A grey-green colour.noungeneral
Màu xanh xám (xanh ô liu).
“The walls were painted in a soft olive.”
“Các bức tường được sơn màu xanh ô liu nhạt.”
- The military uniforms were a dull olive.
Trong tiếng Việt, màu này thường được gọi rõ là 'màu xanh ô liu' để tránh nhầm lẫn với quả.
4The wood of the olive tree.noungeneral
Gỗ của cây ô liu.
“He carved a beautiful bowl out of solid olive.”
“Anh ấy đã chạm khắc một cái bát tuyệt đẹp từ gỗ ô liu nguyên khối.”
- Olive is a very hard and richly grained wood.
Khi nói về chất liệu thủ công mỹ nghệ, 'olive' được hiểu là 'gỗ ô liu'.
5A component of a plumbing compression joint; a ring which is placed between the nut and the pipe and compressed during fastening to provide a seal.nountechnical
Một bộ phận của khớp nối nén trong hệ thống ống nước; một vòng đệm được đặt giữa đai ốc và ống, bị nén lại khi vặn chặt để làm kín.
“Make sure the olive is seated correctly before tightening the nut.”
“Đảm bảo vòng đệm ô liu được đặt đúng vị trí trước khi vặn chặt đai ốc.”
- You will need a new copper olive to seal the joint properly.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành cơ khí/ống nước, thường được thợ Việt Nam gọi là 'vòng đệm' hoặc 'vòng đồng' (copper olive).
6An olivary body, part of the medulla oblongata in the brain.nounacademic
Thể trám, một phần của hành não trong não bộ.
“The inferior olive is involved in motor control.”
“Trám hành dưới tham gia vào việc kiểm soát vận động.”
Thuật ngữ y khoa chuyên sâu. 'Inferior olive' được dịch là 'trám hành dưới' hoặc 'nhân trám dưới' trong giải phẫu học Việt Nam.
7A small slice of meat seasoned, rolled up, and cooked.noundaily life
Một lát thịt nhỏ được tẩm gia vị, cuộn lại và nấu chín (thịt cuộn).
“She prepared beef olives for the dinner party.”
“Cô ấy đã chuẩn bị món bò cuộn cho bữa tiệc tối.”
- Beef olives are a traditional dish in many European countries.
Lưu ý quan trọng: Món 'beef olives' không hề chứa quả ô liu, mà là món thịt bò cuộn. Đây là một điểm rất dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh.
8Grey-green in colour.adjectivegeneral
Có màu xanh xám (xanh ô liu).
“She bought a dark olive green carpet for the living room.”
“Cô ấy đã mua một tấm thảm màu xanh ô liu đậm cho phòng khách.”
- He wore an olive jacket and dark jeans.
Thường dùng để miêu tả màu sắc của quần áo, đồ vật hoặc trang trí nội thất.
9Yellow-brown in colour, typically used to describe a complexion.adjectivegeneral
Có màu vàng nâu, thường dùng để miêu tả màu da (da ngăm, da màu ô liu).
“He had dark hair and an olive complexion.”
“Anh ấy có mái tóc đen và làn da màu ô liu.”
- Her olive skin tanned easily in the summer sun.
Cụm từ 'olive skin' hay 'olive complexion' dùng để chỉ làn da ngăm, khỏe khoắn, thường thấy ở người vùng Địa Trung Hải hoặc Mỹ Latinh.
10A first name for girls.proper_noungeneral
Tên riêng dành cho nữ.
“Olive is my grandmother's name.”
“Olive là tên của bà tôi.”
- She named her newborn daughter Olive.
Tên 'Olive' thường dành cho nữ giới, cần phân biệt với 'Oliver' là tên phổ biến dành cho nam giới.
Word bank
Common phrases
- black olive
- green olive
- kalamata olive
- olive oil
- olive branch
- olive grove
- olive tree
- olive green
- olive skin
- olive complexion
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
Inflections
- plural
- olives
Avoid mistakes
Common mistakes
I bought a bottle of olives oil.
I bought a bottle of olive oil.
When used as a noun adjunct (modifier), 'olive' remains singular.
She has an olives skin.
She has olive skin.
'Olive' as an adjective for skin tone does not take a plural 's'.
He extended an olives branch.
He extended an olive branch.
The idiom is 'olive branch', always singular.
We sat under the olives tree.
We sat under the olive tree.
Noun adjuncts are typically singular.
The wall was painted in olives green.
The wall was painted in olive green.
Color names used as adjectives do not take plural forms.
Don't confuse with
- Oliver
A common male first name
“Oliver and Olive are siblings.”
Olive is typically female or refers to the fruit, Oliver is male.
Academic collocations
Words that pair with "olive" in formal and academic writing
- verb
- harvestpressgroweat
- adjective
- blackgreenstuffedripe
- noun
- oiltreegrovebranch
In context
Real-world examples
- daily life
I love adding black olives to my pizza.
Tôi thích thêm ô liu đen vào bánh pizza.
Pizza rất phổ biến ở Việt Nam và ô liu đen thường được biết đến như một loại topping cao cấp trên món ăn này.
- business
The country is a major exporter of olive oil.
Quốc gia này là nhà xuất khẩu dầu ô liu lớn.
Dầu ô liu chủ yếu được nhập khẩu vào Việt Nam và ngày càng được ưa chuộng trong các gia đình trung lưu vì lợi ích sức khỏe.
- academic
The olive branch has been a symbol of peace since ancient times.
Cành ô liu là biểu tượng của hòa bình từ thời cổ đại.
Hình ảnh 'cành ô liu' thường xuất hiện trong văn học và báo chí Việt Nam như một biểu tượng quốc tế của hòa bình.
- general
She has a beautiful olive complexion.
Cô ấy có làn da màu ô liu tuyệt đẹp.
Trong tiếng Việt, 'da màu ô liu' thường được hiểu là làn da ngăm khỏe khoắn, một khái niệm làm đẹp đang dần phổ biến.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, cây ô liu không được trồng phổ biến do điều kiện khí hậu không phù hợp. Quả ô liu chủ yếu được nhập khẩu dưới dạng đóng hộp hoặc đã ép thành dầu.
- Dầu ô liu (olive oil) rất được ưa chuộng tại Việt Nam trong những năm gần đây, thường được sử dụng trong các món salad, nấu ăn dặm cho trẻ em, hoặc dùng trong chăm sóc sắc đẹp.
- Cụm từ 'chìa cành ô liu' (extend an olive branch) được sử dụng khá phổ biến trong báo chí và văn bản chính trị tại Việt Nam để chỉ hành động chủ động làm hòa.
Etymology
From Middle English, from Old French olive, from Latin oliva, from Ancient Greek ἐλαία (elaía, 'olive tree, olive').
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.