nightlife
/ˈnaɪtlaɪf/Entertainment and social activities that are available in the evening and at night.
Tiếng Việt
cuộc sống về đêm
NAI-tờ-lai-ph(ờ)
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'NAI', âm 't' và 'f' (ph) ở cuối phát âm nhẹ, lướt qua.
Các hoạt động giải trí và giao lưu xã hội diễn ra vào buổi tối và ban đêm.
Meanings
2 meanings
1Entertainment that is available in the evening and at night.social
Các hoạt động giải trí diễn ra vào buổi tối và ban đêm.
“Our hotel was a short walk from the beach and the local nightlife.”
“Khách sạn của chúng tôi chỉ cách bãi biển và các khu vui chơi giải trí về đêm ở địa phương một quãng đi bộ ngắn.”
- The city is famous for its vibrant nightlife.
- They went out to experience the local nightlife.
- If you're looking for good nightlife, this neighborhood is the place to be.
Từ này là danh từ không đếm được (uncountable noun). Người Việt thường dùng cụm 'cuộc sống về đêm' hoặc 'chơi đêm' để diễn đạt ý này.
2The music, entertainment, dancing, and other activities that happen in a city or town in the evening, especially visiting nightclubs.social
Âm nhạc, giải trí, khiêu vũ và các hoạt động khác diễn ra ở một thành phố hoặc thị trấn vào buổi tối, đặc biệt là việc đi đến các câu lạc bộ đêm.
“Berlin is renowned for its exciting and diverse nightlife.”
“Berlin nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động và đa dạng.”
- The island offers beautiful beaches by day and a lively nightlife after dark.
- He moved to the city because he was drawn to the bustling nightlife.
Thường đi kèm với các tính từ như 'vibrant', 'lively', 'bustling' để miêu tả sự nhộn nhịp, sôi động của các hoạt động giải trí ban đêm.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- enjoy the nightlife
- love the nightlife
- vibrant nightlife
- lively nightlife
- local nightlife
- active nightlife
- famous for its nightlife
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Avoid mistakes
Common mistakes
The city has many nightlives.
The city has a lot of nightlife.
Nightlife is an uncountable noun and does not have a plural form.
We went to the nightlife.
We went out to experience the nightlife.
You cannot 'go to a nightlife'; you experience, enjoy, or explore it.
He works in the night life.
He works in nightlife.
Nightlife is typically written as a single word, not two.
A nightlife in Tokyo is amazing.
The nightlife in Tokyo is amazing.
Use the definite article 'the' or no article when referring to the nightlife of a specific place.
I love the nightlives of different cities.
I love the nightlife in different cities.
Nightlife remains uncountable even when referring to multiple locations.
Don't confuse with
- nighttime
the time of the night
“The park is closed during the nighttime.”
Use 'nightlife' for activities and entertainment, and 'nighttime' for the period of the day.
Academic collocations
Words that pair with "nightlife" in formal and academic writing
- verb
- experienceenjoyexploreboast
- adjective
- vibrantlivelyactivebustlingthriving
- noun
- scenedistrictvenueeconomy
- preposition
- infor
In context
Real-world examples
- daily life
Ho Chi Minh City is famous for its vibrant street food scene and bustling nightlife.
Thành phố Hồ Chí Minh nổi tiếng với ẩm thực đường phố phong phú và cuộc sống về đêm nhộn nhịp.
Phản ánh văn hóa ăn đêm và các khu phố Tây (như Bùi Viện) rất phổ biến ở Việt Nam.
- business
The local government is investing in the nightlife economy to attract more international tourists.
Chính quyền địa phương đang đầu tư vào nền kinh tế ban đêm để thu hút thêm du khách quốc tế.
'Kinh tế ban đêm' (night-time economy) đang là một chủ đề được quan tâm phát triển tại các thành phố lớn ở Việt Nam để thúc đẩy du lịch.
- academic
Sociological studies show that urban nightlife significantly impacts youth culture and social interactions.
Các nghiên cứu xã hội học cho thấy cuộc sống về đêm ở đô thị có tác động đáng kể đến văn hóa giới trẻ và các tương tác xã hội.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu về sự thay đổi lối sống của giới trẻ Việt Nam hiện đại.
- travel
If you want to experience the authentic local nightlife, you should visit the night markets.
Nếu bạn muốn trải nghiệm cuộc sống về đêm đích thực của người dân địa phương, bạn nên ghé thăm các chợ đêm.
Chợ đêm là một phần không thể thiếu trong văn hóa giải trí, ẩm thực và mua sắm buổi tối tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'nightlife' không chỉ giới hạn ở các quán bar hay câu lạc bộ đêm (nightclubs) mà còn bao gồm văn hóa đi cà phê tối, ăn vỉa hè, dạo phố đi bộ và đi chợ đêm.
- Các khu vực như Phố Tây Bùi Viện (TP.HCM) hay Phố cổ Tạ Hiện (Hà Nội) là những ví dụ điển hình nhất cho 'nightlife' sôi động mang phong cách kết hợp giữa văn hóa bản địa và quốc tế.
Etymology
Formed as a compound of the words 'night' and 'life'. First recorded in English in the mid-19th century (around 1852) to describe nocturnal social activities.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.