Skip to content
Dictionary

mortality

/mɔːrˈtæləti/
C2noun

The state of being human and not living forever, or the number of deaths in a particular situation or period of time.

Concreteness 1.5/5 · Abstract

Tiếng Việt

sự tử vong, tính hữu tử

mò-TÁ-lờ-tì

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'TÁ'. Trong tiếng Anh Mỹ, âm 't' ở giữa thường được phát âm nhẹ lướt qua giống âm 'd' hoặc 'l' nhẹ (flap T).

Tình trạng hữu hạn của đời người (tính hữu tử), hoặc số lượng ca tử vong trong một hoàn cảnh hay thời gian nhất định (tỷ lệ tử vong).

Meanings

4 meanings

  1. 1The state of being human and not living forever.general

    Tình trạng là con người và không thể sống mãi mãi (tính hữu tử, sự tất tử).

    “After her mother's death, she became acutely aware of her own mortality.”

    “Sau cái chết của mẹ, cô ấy nhận thức sâu sắc về sự hữu hạn của chính cuộc đời mình.”

    • A sense of her own mortality overcame her.

    Trong ngữ cảnh này, 'mortality' mang tính triết học hoặc văn chương, chỉ việc con người ai rồi cũng phải chết. Người Việt thường dùng các cụm từ như 'sự hữu hạn của kiếp người' hay quy luật 'sinh lão bệnh tử'.

  2. 2The number of deaths in a particular situation or period of time.academic

    Số lượng ca tử vong trong một tình huống hoặc khoảng thời gian cụ thể (tỷ lệ tử vong).

    “Mortality from lung cancer is still increasing.”

    “Tỷ lệ tử vong do ung thư phổi vẫn đang gia tăng.”

    • Poor hygiene led to high mortality among children.
    • The disease has caused widespread mortality.
    • a condition that often results in premature mortality
    • a lower annual mortality from cancer
    • infant mortality

    Đây là nghĩa phổ biến nhất trong y tế và thống kê. Thường đi kèm với 'rate' (mortality rate - tỷ lệ tử vong). Trong tiếng Việt, từ 'tử vong' mang sắc thái trang trọng, phù hợp với văn phong học thuật và báo chí.

  3. 3A death.technical

    Một ca tử vong.

    “hospital mortalities”

    “các ca tử vong trong bệnh viện”

    Ở nghĩa này, 'mortality' là danh từ đếm được (số nhiều là mortalities), dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành y tế để chỉ từng ca tử vong cụ thể.

  4. 4Death or the end of existence.literary

    Cái chết hoặc sự kết thúc của sự tồn tại.

    “The moldy odor of mortality hung wet in the air with the sulphurous fog.”

    “Mùi ẩm mốc của sự chết chóc lơ lửng ướt át trong không khí cùng với lớp sương mù sặc mùi lưu huỳnh.”

    • No Woman would ever marry, if she had not the Chance of Mortality for a Release.

    Nghĩa này mang đậm chất văn chương (literary). Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'sự chết chóc' hoặc 'cõi chết' tùy theo ngữ cảnh.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • high mortality
  • low mortality
  • early mortality
  • mortality rate
  • reduce mortality
  • cause mortality
  • mortality data
  • decline in mortality
  • increase in mortality
  • mortality among
  • mortality from

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • countable

Inflections

plural
mortalities

Word family

Usage patterns

  • mortality from something
  • mortality among somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The mortality of the disease is high.

    The mortality rate of the disease is high.

    When referring to statistics, it is more natural to say 'mortality rate'.

  • He faced his mortalities.

    He faced his mortality.

    When referring to the state of being human, 'mortality' is uncountable.

  • The accident caused many mortalities.

    The accident caused many fatalities.

    'Fatality' is more commonly used for individual deaths in accidents than 'mortality'.

  • They studied the mortality of the new virus.

    They studied the mortality rate of the new virus.

    Use 'mortality rate' when discussing the statistical measure of deaths caused by a specific illness.

  • She achieved mortality through her famous books.

    She achieved immortality through her famous books.

    Do not confuse 'mortality' (death/finite life) with 'immortality' (living forever/lasting fame).

Don't confuse with

  • morbidity

    the rate of disease in a population

    “The study looked at both morbidity and mortality rates.”

    Morbidity refers to illness, mortality refers to death.

  • fatality

    an occurrence of death by accident, in war, or from disease

    “There were three fatalities in the car crash.”

    Use 'fatality' for individual deaths in specific incidents, and 'mortality' for broader statistical rates.

Academic collocations

Words that pair with "mortality" in formal and academic writing

verb
reduceincreasecausedecline
adjective
highlowinfantmaternalpremature
noun
rateriskdatastatistics
preposition
fromamongin

In context

Real-world examples

  • academic

    Vietnam has significantly reduced its infant mortality rate over the past two decades.

    Việt Nam đã giảm đáng kể tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh trong hai thập kỷ qua.

    Phản ánh thành tựu y tế thực tế của Việt Nam trong việc cải thiện chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em.

  • daily life

    The pandemic forced many people to confront their own mortality.

    Đại dịch đã buộc nhiều người phải đối mặt với sự hữu hạn của chính cuộc đời mình.

    Người Việt thường tránh nói trực tiếp về cái chết trong đời sống hàng ngày vì kiêng kỵ, nhưng những biến cố lớn như đại dịch đã làm thay đổi cách nhìn nhận này.

  • business

    Insurance companies use mortality tables to calculate life insurance premiums.

    Các công ty bảo hiểm sử dụng bảng tỷ lệ tử vong để tính phí bảo hiểm nhân thọ.

    Thị trường bảo hiểm nhân thọ đang phát triển mạnh ở Việt Nam, thuật ngữ này rất phổ biến trong ngành tài chính - bảo hiểm.

  • daily life

    Traffic accidents are a leading cause of mortality among young adults.

    Tai nạn giao thông là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở thanh niên.

    Tai nạn giao thông, đặc biệt là xe máy, là một vấn đề nhức nhối và là nguyên nhân gây tử vong cao tại Việt Nam.

  • business

    The hospital's annual report showed a decrease in patient mortality.

    Báo cáo thường niên của bệnh viện cho thấy sự suy giảm trong tỷ lệ tử vong của bệnh nhân.

    Các bệnh viện tại Việt Nam thường xuyên phải báo cáo các chỉ số này cho Bộ Y tế để đánh giá chất lượng khám chữa bệnh.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, cái chết thường là một chủ đề kiêng kỵ (taboo) trong giao tiếp hàng ngày. Người ta thường dùng các từ nói giảm nói tránh như 'mất', 'qua đời', 'ra đi' thay vì 'chết'.
  • Tuy nhiên, từ 'mortality' thường được dịch là 'tử vong' - một từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, khách quan. Từ này được sử dụng rộng rãi và chấp nhận hoàn toàn trong các bản tin, y tế, và thống kê mà không vi phạm sự kiêng kỵ.
  • Khi 'mortality' mang nghĩa triết học (tính hữu tử, sự hữu hạn của đời người), người Việt thường liên hệ đến triết lý Phật giáo về 'Vô thường' (impermanence) hoặc quy luật tất yếu 'Sinh, Lão, Bệnh, Tử'.

Etymology

From Old French mortalité, from Latin mortalitas ('subject to death'), from mortalis ('mortal'), from mors ('death').

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “mortality” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove