Skip to content
Dictionary

intransitive

/ɪnˈtrænzətɪv/
B2adjective

Used to describe a verb that does not take a direct object.

Tiếng Việt

nội động từ

in-TRAN-zờ-típ

Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'TRAN', âm 'z' đọc nhẹ, âm cuối 'típ' bật hơi nhẹ.

Dùng để chỉ một động từ không đi kèm tân ngữ trực tiếp.

Meanings

3 meanings

  1. 1Used without a direct object.adjectiveacademic

    Được sử dụng mà không có tân ngữ trực tiếp (thuộc nội động từ).

    “The verb ‘die’, as in ‘He died suddenly’, is intransitive.”

    “Động từ 'die' (chết), như trong câu 'He died suddenly' (Anh ấy đột ngột qua đời), là một nội động từ.”

    • In the sentence "I ran with him to the store," "ran" is an intransitive verb.

    Trong tiếng Việt, nội động từ thường diễn tả hành động tự thân (ví dụ: ngủ, chạy, khóc) và không tác động trực tiếp lên một đối tượng khác.

  2. 2Of a set of dice: containing three dice A, B, and C, with the property that A rolls higher than B more than half the time, and B rolls higher than C more than half the time, but lacking the property that A rolls higher than C more than half the time.adjectiveacademic

    (Toán học/Xác suất) Nói về một bộ xúc xắc: chứa ba viên xúc xắc A, B và C, có tính chất là A đổ ra điểm cao hơn B hơn một nửa số lần, và B đổ ra điểm cao hơn C hơn một nửa số lần, nhưng thiếu tính chất A đổ ra điểm cao hơn C hơn một nửa số lần (tính chất không bắc cầu).

    “Intransitive dice violate the standard transitive property of inequalities.”

    “Xúc xắc không bắc cầu vi phạm tính chất bắc cầu tiêu chuẩn của các bất đẳng thức.”

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong toán học và lý thuyết trò chơi, thường được dịch là 'không bắc cầu'.

  3. 3A verb that does not have or need a direct object.nounacademic

    Một động từ không có hoặc không cần tân ngữ trực tiếp (nội động từ).

    ““Occurred” is an intransitive - it is past tense, not passive.”

    ““Occurred” (đã xảy ra) là một nội động từ - nó ở thì quá khứ, không phải thể bị động.”

    • A transitive takes a direct object, and an intransitive doesn't.

    Khi học ngữ pháp tiếng Anh, việc phân biệt 'intransitive' (nội động từ - ký hiệu là 'vi') và 'transitive' (ngoại động từ - ký hiệu là 'vt') là rất quan trọng để tránh lỗi sai khi đặt câu.

Word bank

Antonyms

Common phrases

  • intransitive verb

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
intransitives

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The verb 'arrive' is a transitive.

    The verb 'arrive' is intransitive.

    Intransitive is most commonly used as an adjective, though it can be a noun.

  • He slept the bed.

    He slept in the bed.

    'Sleep' is an intransitive verb and cannot take a direct object; it requires a preposition.

  • She smiled him.

    She smiled at him.

    'Smile' is intransitive and needs a preposition to connect to a target.

  • The accident occurred the street.

    The accident occurred on the street.

    'Occur' is intransitive and cannot take a direct object.

  • They arrived the station.

    They arrived at the station.

    'Arrive' is an intransitive verb and requires a preposition before a location.

Don't confuse with

  • transitive

    a verb that requires a direct object

    “In 'She bought a car', 'bought' is transitive.”

    Transitive verbs transfer action to an object; intransitive verbs do not.

Academic collocations

Words that pair with "intransitive" in formal and academic writing

noun
verbuseclause

In context

Real-world examples

  • academic

    In English grammar, an intransitive verb cannot be used in the passive voice.

    Trong ngữ pháp tiếng Anh, một nội động từ không thể được sử dụng ở thể bị động.

    Học sinh Việt Nam thường gặp khó khăn với thể bị động và hay mắc lỗi chia bị động với nội động từ.

  • daily life

    When you look up a word in the dictionary, 'vi' stands for verb intransitive.

    Khi bạn tra một từ trong từ điển, 'vi' là viết tắt của nội động từ.

    Ký hiệu 'vi' và 'vt' rất phổ biến trong các từ điển Anh-Việt mà học sinh Việt Nam sử dụng hàng ngày.

  • business

    The verb 'fluctuate' in our financial report is intransitive, so it doesn't take an object.

    Động từ 'fluctuate' (biến động) trong báo cáo tài chính của chúng ta là nội động từ, vì vậy nó không đi kèm tân ngữ.

    Trong tiếng Anh thương mại, việc sử dụng chính xác các nội động từ chỉ sự tăng giảm (như rise, fall, fluctuate) là kỹ năng viết báo cáo quan trọng.

  • academic

    Some verbs can be both transitive and intransitive depending on the context.

    Một số động từ có thể vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ tùy thuộc vào ngữ cảnh.

    Giáo viên tiếng Anh tại Việt Nam thường nhấn mạnh tính linh hoạt này để giúp học sinh hiểu sâu hơn về cấu trúc câu.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong hệ thống giáo dục Việt Nam, khái niệm 'nội động từ' (intransitive) và 'ngoại động từ' (transitive) được giảng dạy rất kỹ trong các chương trình tiếng Anh phổ thông để giúp học sinh nắm vững cấu trúc câu cơ bản (S-V, S-V-O).
  • Học sinh Việt Nam thường được hướng dẫn chú ý đến các ký hiệu 'vi' (verb intransitive) và 'vt' (verb transitive) khi tra từ điển để biết cách sử dụng động từ chính xác, đặc biệt là khi học cách viết lại câu hoặc chuyển đổi sang câu bị động.

Etymology

From Late Latin intransitivus, from in- ('not') + transitivus ('passing over'), from transire ('to cross over').

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “intransitive” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove