insomnia
/ɪnˈsɑːmniə/The condition of being unable to sleep.
Tiếng Việt
chứng mất ngủ
in-SOM-ni-ờ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'SOM', các âm còn lại đọc nhẹ và lướt.
Tình trạng không thể ngủ được.
Meanings
3 meanings
1The condition of being unable to sleep.general
Tình trạng không thể ngủ được.
“She began to suffer from terrible insomnia after the accident.”
“Cô ấy bắt đầu bị chứng mất ngủ tồi tệ sau vụ tai nạn.”
- Stress and caffeine can both cause insomnia.
- He sought medical help for his chronic insomnia.
Cụm từ phổ biến nhất là 'suffer from insomnia' (mắc chứng mất ngủ). Lưu ý 'insomnia' là danh từ không đếm được, do đó không dùng mạo từ 'an' (không nói 'an insomnia').
2A sleeping disorder that is known for its symptoms of unrest and the chronic inability to sleep.technical
Một chứng rối loạn giấc ngủ được biết đến với các triệu chứng bồn chồn và không thể ngủ mãn tính.
“The doctor prescribed medication to treat her severe insomnia.”
“Bác sĩ đã kê đơn thuốc để điều trị chứng mất ngủ trầm trọng của cô ấy.”
Trong ngữ cảnh y khoa, từ này thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ như 'severe' (trầm trọng) hoặc 'chronic' (mãn tính).
3A temporary inability to sleep.informal
Tình trạng không thể ngủ tạm thời.
“I've had a bit of insomnia lately due to all the pressure at work.”
“Gần đây tôi bị mất ngủ một chút do mọi áp lực trong công việc.”
Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường dùng 'have a bit of insomnia' hoặc 'have insomnia' để chỉ tình trạng khó ngủ nhẹ, mang tính tạm thời do căng thẳng.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- chronic insomnia
- severe insomnia
- suffer from insomnia
- cure for insomnia
- bout of insomnia
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He suffers with insomnia.
He suffers from insomnia.
The standard preposition to use with 'suffer' when referring to an illness or condition is 'from'.
I have an insomnia.
I have insomnia.
Insomnia is an uncountable noun and does not take the indefinite article 'an'.
She is an insomnia.
She is an insomniac.
Use 'insomniac' to refer to a person who suffers from the condition.
He was diagnosed of insomnia.
He was diagnosed with insomnia.
The correct preposition after 'diagnosed' is 'with'.
Insomnias are hard to treat.
Insomnia is hard to treat.
Insomnia is uncountable and does not have a plural form.
Don't confuse with
- amnesia
a partial or total loss of memory
“He suffered from amnesia after the accident.”
Insomnia is about sleep (somnus), amnesia is about memory (mnesia).
Academic collocations
Words that pair with "insomnia" in formal and academic writing
- verb
- suffertreatcauseexperiencediagnose
- adjective
- chronicseveremildacutefatal
- noun
- treatmentsymptompatientbout
- preposition
- fromwith
In context
Real-world examples
- business
Many young professionals in Ho Chi Minh City suffer from insomnia due to high work pressure.
Nhiều chuyên gia trẻ ở Thành phố Hồ Chí Minh mắc chứng mất ngủ do áp lực công việc cao.
Phản ánh văn hóa làm việc hối hả (hustle culture) và áp lực tại các đô thị lớn của Việt Nam.
- daily life
My grandmother drinks lotus heart tea every night to cure her insomnia.
Bà tôi uống trà tim sen mỗi tối để chữa bệnh mất ngủ.
Trà tim sen (lotus heart tea) là một bài thuốc dân gian truyền thống rất phổ biến ở Việt Nam để an thần và giúp dễ ngủ.
- academic
The university student experienced severe insomnia during the final exam week.
Sinh viên đại học đã bị mất ngủ trầm trọng trong tuần thi cuối kỳ.
Thể hiện áp lực học tập và thi cử nặng nề trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
- medical
Chronic insomnia can lead to serious cardiovascular diseases if left untreated.
Chứng mất ngủ mãn tính có thể dẫn đến các bệnh tim mạch nghiêm trọng nếu không được điều trị.
Nâng cao nhận thức về sức khỏe giấc ngủ, một chủ đề ngày càng được quan tâm trong y tế cộng đồng tại Việt Nam.
- wellness
He tried meditation and yoga to overcome his insomnia without using medication.
Anh ấy đã thử thiền và yoga để vượt qua chứng mất ngủ mà không cần dùng thuốc.
Xu hướng tìm kiếm các phương pháp chữa lành tự nhiên và không dùng thuốc Tây đang ngày càng thịnh hành ở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, trước khi tìm đến thuốc Tây y, người dân thường sử dụng các phương pháp y học cổ truyền hoặc thảo dược dân gian như uống trà tim sen, trà hoa cúc, hoặc dùng cây lạc tiên để điều trị chứng mất ngủ nhẹ.
- Với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM, chứng mất ngủ đang ngày càng trẻ hóa, ảnh hưởng nhiều đến giới trẻ và dân văn phòng do áp lực công việc và lối sống hiện đại.
Etymology
Early 17th century: from Latin insomnia 'sleeplessness', from insomnis 'sleepless', from in- 'without' + somnus 'sleep'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa và phát âm chuẩn cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và các ví dụ ngữ cảnh phong phú.