Skip to content
Dictionary

iceberg

/ˈaɪsbɜːrɡ/
C1noun

An extremely large mass of ice floating in the sea, or a small visible part of a much larger problem.

Concreteness 5.0/5 · Concrete

Tiếng Việt

tảng băng trôi

ÁI-x-bờ-g(ờ)

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'ÁI', có âm 's' nhẹ ở giữa, và kết thúc bằng âm 'g' bật nhẹ trong cổ họng.

Một khối băng cực lớn trôi nổi trên biển, hoặc một phần nhỏ có thể nhìn thấy của một vấn đề lớn hơn nhiều.

Meanings

4 meanings

  1. 1An extremely large mass of ice floating in the sea.general

    Một khối băng cực lớn trôi nổi trên biển.

    “The ship struck a hidden iceberg.”

    “Con tàu đã đâm phải một tảng băng trôi khuất tầm nhìn.”

    • The Titanic sank after hitting an iceberg in 1912.
    • Scientists are tracking a massive iceberg that broke off from Antarctica.

    Lưu ý phát âm âm 's' ở giữa từ (/ˈaɪsbɜːrɡ/). Người học Việt Nam thường hay bỏ quên âm này và đọc nhầm thành 'ai-bớt'.

  2. 2Only a small part of a much larger problem.general

    Chỉ một phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn rất nhiều.

    “This figure represents only the tip of the iceberg, since as many as 90% of cases go unreported.”

    “Con số này chỉ là phần nổi của tảng băng chìm, vì có tới 90% các trường hợp không được báo cáo.”

    • The reported complaints are just the tip of the iceberg.
    • These small protests are merely the tip of the iceberg of widespread dissatisfaction.

    Luôn đi kèm với cụm 'the tip of the...'. Trong tiếng Việt, chúng ta dịch là 'phần nổi của tảng băng chìm' (thêm chữ 'chìm' để nhấn mạnh phần ẩn giấu, dù tiếng Anh không có từ này).

  3. 3An aloof or emotionally cold person.social

    Một người xa cách hoặc lạnh lùng về mặt tình cảm.

    “He can be a bit of an iceberg when you first meet him.”

    “Anh ấy có thể hơi lạnh lùng như tảng băng khi bạn mới gặp.”

    Nghĩa lóng này tương đồng với cách gọi 'người đá' hoặc 'tảng băng di động' trong tiếng Việt để chỉ người khó gần.

  4. 4A topic that is more convoluted and complex than it initially appears.technology

    Một chủ đề rắc rối và phức tạp hơn nhiều so với vẻ bề ngoài ban đầu.

    “The lore of this video game is an absolute iceberg.”

    “Cốt truyện của trò chơi điện tử này thực sự là một tảng băng chìm phức tạp.”

    Thường được dùng trong văn hóa mạng (internet culture) tại Việt Nam, đặc biệt là các 'iceberg meme' giải thích các tầng ý nghĩa sâu xa của một chủ đề từ dễ đến khó.

Word bank

Common phrases

  • iceberg lettuce
  • tip of the iceberg
  • strike an iceberg
  • hit an iceberg
  • massive iceberg

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
icebergs

Usage patterns

  • strike an iceberg
  • hit an iceberg

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The ship hit a iceberg.

    The ship hit an iceberg.

    Use 'an' before words starting with a vowel sound.

  • It's just the top of the iceberg.

    It's just the tip of the iceberg.

    The correct idiom is 'tip of the iceberg', not 'top'.

  • Icebergs melts in warm water.

    Icebergs melt in warm water.

    Use the plural verb form 'melt' with the plural subject 'icebergs'.

  • We saw an iceberg on the land.

    We saw a glacier on the land.

    An iceberg floats in the sea; a mass of ice on land is a glacier.

  • This problem is an iceberg.

    This problem is the tip of the iceberg.

    To describe a small visible part of a larger problem, use the full idiom 'the tip of the iceberg'.

Don't confuse with

  • glacier

    a slowly moving mass of ice on land

    “The glacier carved a valley through the mountains.”

    A glacier is on land; an iceberg floats in the sea.

Academic collocations

Words that pair with "iceberg" in formal and academic writing

verb
strikehitmeltcalve
adjective
massivehugefloatinghidden
noun
lettucetipcollisionmass
preposition
ofinbeneath

In context

Real-world examples

  • history

    The Titanic sank after hitting an iceberg.

    Tàu Titanic đã chìm sau khi đâm phải một tảng băng trôi.

    Sự kiện lịch sử nổi tiếng nhất liên quan đến từ này mà hầu hết người Việt Nam đều biết qua điện ảnh.

  • business

    The financial losses we see are just the tip of the iceberg.

    Những khoản lỗ tài chính mà chúng ta thấy chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.

    Thành ngữ 'phần nổi của tảng băng chìm' được dùng rất nhiều trong báo chí kinh tế Việt Nam để chỉ những rủi ro hoặc khoản nợ tiềm ẩn.

  • academic

    Global warming is causing massive icebergs to melt.

    Sự nóng lên toàn cầu đang làm tan chảy những tảng băng trôi khổng lồ.

    Chủ đề môi trường và biến đổi khí hậu rất thường gặp trong các bài thi tiếng Anh (như IELTS) và tin tức thời sự tại Việt Nam.

  • daily life

    Don't be such an iceberg, come join the party!

    Đừng lạnh lùng như tảng băng thế, ra tham gia bữa tiệc đi!

    Cách nói ví von phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của giới trẻ Việt Nam để chỉ những người ít bộc lộ cảm xúc.

  • technology

    The internet iceberg shows how much of the web is hidden.

    Tảng băng trôi internet cho thấy có bao nhiêu phần của mạng web bị che giấu.

    Khái niệm 'Deep Web' (Web chìm) thường được minh họa bằng hình ảnh tảng băng trôi trên các diễn đàn công nghệ Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Việt Nam là nước nhiệt đới nên không có 'iceberg' (tảng băng trôi) trong tự nhiên. Khái niệm này chủ yếu được biết đến qua phim ảnh, văn học và các tài liệu khoa học.
  • Thành ngữ 'the tip of the iceberg' được dịch sát nghĩa sang tiếng Việt là 'phần nổi của tảng băng chìm'. Cụm từ này được sử dụng cực kỳ rộng rãi trong cả văn nói lẫn văn viết tại Việt Nam để chỉ một vấn đề phức tạp mà ta mới chỉ thấy được một phần nhỏ.

Etymology

From Dutch 'ijsberg' (literally 'ice mountain'), from 'ijs' (ice) + 'berg' (mountain). Entered English in the late 18th century.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “iceberg” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove