giraffe
/dʒəˈræf/A tall African animal with a very long neck, long legs, and dark marks on its coat.
Tiếng Việt
hươu cao cổ
giơ-RÁP
Âm đầu đọc nhẹ như chữ 'gi' hoặc 'd', nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'RÁP' với âm 'p' bật nhẹ ở cuối.
Một loài động vật châu Phi cao lớn với chiếc cổ rất dài, chân dài và có các đốm sẫm màu trên bộ lông.
Meanings
4 meanings
1A tall African animal with a very long neck, long legs, and dark marks on its coat.general
Một loài động vật châu Phi cao lớn với chiếc cổ rất dài, chân dài và có các đốm sẫm màu trên bộ lông.
“We saw a herd of giraffes on our safari in Kenya.”
“Chúng tôi đã thấy một đàn hươu cao cổ trong chuyến đi safari ở Kenya.”
- The giraffe uses its long tongue to strip leaves from acacia trees.
- A fully grown male giraffe can be 5.5 metres tall.
- Giraffes are the tallest living terrestrial animals.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý danh từ tập hợp đi kèm thường là 'a herd of giraffes' (một đàn hươu cao cổ).
2A very tall individual.informal
Một người rất cao.
“He's a bit of a giraffe, towering over everyone else in the classroom.”
“Cậu ấy hơi giống hươu cao cổ, cao vượt trội so với tất cả mọi người trong lớp.”
- I felt like a giraffe standing next to the gymnasts.
Nghĩa bóng, dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước để chỉ người có chiều cao 'khủng'. Trong tiếng Việt cũng có cách ví von tương tự ('cao như hươu cao cổ').
3A laugh (Cockney rhyming slang).slang
Một trận cười (Tiếng lóng Cockney vần điệu: giraffe vần với laugh).
“Are you having a giraffe? I'm not paying that much!”
“Bạn đang đùa à? Tôi không trả nhiều tiền thế đâu!”
- He must be having a giraffe if he thinks I'll agree to that.
Đây là tiếng lóng đặc trưng của vùng East End, London (Cockney rhyming slang). 'Giraffe' vần với 'laugh'. Cụm 'having a giraffe' nghĩa là 'having a laugh' (đang đùa cợt). Người học tiếng Anh tại Việt Nam hiếm khi dùng cụm này trừ khi giao tiếp với người bản xứ London.
4A tall unicycle driven by a chain.rare
Một loại xe đạp một bánh rất cao được truyền động bằng dây xích.
“The street performer juggled fire while riding a giraffe.”
“Người nghệ sĩ đường phố vừa tung hứng lửa vừa đạp chiếc xe đạp một bánh cao lêu nghêu.”
- Learning to mount a giraffe unicycle takes considerable practice.
Nghĩa chuyên ngành trong lĩnh vực xiếc/biểu diễn đường phố. Ở Việt Nam thường chỉ gọi chung là 'xe đạp một bánh' (unicycle).
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- a herd of giraffes
- a baby giraffe
- a male/female giraffe
- a bull/cow giraffe
- reticulated giraffe
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- giraffes
Avoid mistakes
Common mistakes
I saw a giraff at the zoo.
I saw a giraffe at the zoo.
The word 'giraffe' ends with an 'e'.
A flock of giraffes.
A herd of giraffes.
The collective noun for giraffes (and most large grazing mammals) is 'herd', not 'flock' (which is used for birds or sheep).
The girafe has a long neck.
The giraffe has a long neck.
The word 'giraffe' is spelled with a double 'f'.
He is tall like giraffe.
He is as tall as a giraffe.
When making a comparison, use the structure 'as [adjective] as a [noun]' and remember the article 'a'.
Giraffes is very tall.
Giraffes are very tall.
'Giraffes' is a plural noun and requires the plural verb 'are'.
Don't confuse with
- okapi
A central African mammal that is closely related to the giraffe but has a shorter neck and zebra-like stripes on its legs.
“The okapi is the only living relative of the giraffe.”
Giraffes are much taller and have spots all over, while okapis are shorter with striped legs.
Academic collocations
Words that pair with "giraffe" in formal and academic writing
- verb
- observeconserveprotect
- adjective
- wildcaptivereticulatedadult
- noun
- populationhabitatspeciescalf
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- daily life
We took the kids to the zoo to see the giraffes.
Chúng tôi đưa bọn trẻ đến sở thú để xem hươu cao cổ.
Sở thú (như Thảo Cầm Viên ở TP.HCM hay Thủ Lệ ở Hà Nội) là địa điểm phổ biến ở Việt Nam để trẻ em tìm hiểu về động vật hoang dã như hươu cao cổ.
- academic
The conservation of giraffe populations in Africa requires international funding.
Việc bảo tồn quần thể hươu cao cổ ở châu Phi đòi hỏi nguồn tài trợ quốc tế.
Chủ đề bảo tồn động vật hoang dã thường xuất hiện trong các bài thi IELTS hoặc tài liệu học thuật tại Việt Nam.
- business
Our new marketing campaign needs to stand out like a giraffe in a flock of sheep.
Chiến dịch tiếp thị mới của chúng ta cần phải nổi bật như hươu cao cổ giữa bầy cừu.
Hình ảnh hươu cao cổ đôi khi được dùng trong môi trường kinh doanh để ẩn dụ cho sự nổi bật, tầm nhìn xa và sự khác biệt.
- informal
He's such a giraffe, he can easily reach the top shelf.
Anh ấy cao như hươu cao cổ vậy, có thể dễ dàng với tới kệ trên cùng.
Người Việt thường dùng cụm từ 'cao như hươu cao cổ' để trêu đùa hoặc miêu tả những người có chiều cao vượt trội.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'hươu cao cổ' là một trong những loài động vật được trẻ em yêu thích nhất và thường xuất hiện trong các bài hát, truyện tranh thiếu nhi.
- Thành ngữ 'cao như hươu cao cổ' thường được người Việt dùng một cách hài hước để miêu tả những người có chiều cao vượt trội so với mặt bằng chung.
- Hươu cao cổ không phải là động vật bản địa của Việt Nam, chúng chủ yếu được nuôi dưỡng và chăm sóc tại các sở thú lớn như Thảo Cầm Viên (TP.HCM) hay Vinpearl Safari.
Etymology
Late 16th century: from French girafe, Italian giraffa, or Spanish jirafa, from Arabic zarāfa, probably of African origin.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển Anh-Việt trực tuyến của Soha.