dna
/ˌdiː en ˈeɪ/The chemical in cells that carries genetic information, or the fundamental characteristics of someone or something.
Tiếng Việt
ADN (hoặc DNA)
đi-en-ÂY
Đọc từng chữ cái tiếng Anh: D (đi), N (en), A (ây). Trọng âm rơi vào chữ cái cuối cùng 'ÂY'.
Hóa chất trong tế bào mang thông tin di truyền, hoặc những đặc điểm cơ bản, cốt lõi của một người hay một vật.
Meanings
2 meanings
1The chemical in the cells of animals and plants that carries genetic information and is a type of nucleic acid (the abbreviation for 'deoxyribonucleic acid').technical
Hóa chất trong tế bào của động vật và thực vật mang thông tin di truyền và là một loại axit nucleic (viết tắt của 'deoxyribonucleic acid'). Trong tiếng Việt thường gọi là ADN.
“A DNA test confirmed the suspect had been at the scene of the crime.”
“Một xét nghiệm ADN đã xác nhận nghi phạm có mặt tại hiện trường vụ án.”
- The police have a database of DNA profiles.
- They matched the DNA found at the crime scene to the suspect.
Khi nói về xét nghiệm, người Việt thường dùng cụm từ 'xét nghiệm ADN' thay vì 'xét nghiệm DNA', mặc dù cả hai đều được hiểu. Lưu ý DNA là danh từ không đếm được trong tiếng Anh.
2The qualities and characteristics that are a fixed part of somebody or something.general
Những phẩm chất và đặc điểm cố hữu, không thể thay đổi của một người hoặc một vật (bản chất cốt lõi).
“The desire to win is part of his DNA.”
“Khao khát chiến thắng là một phần trong bản chất (ADN) của anh ấy.”
- Innovation is in the company's DNA.
- Customer service is part of our corporate DNA.
Nghĩa bóng này rất hay gặp trong tiếng Anh thương mại hoặc thể thao. Người ta thường dùng cấu trúc 'be in someone's DNA' hoặc 'be part of someone's DNA' (ăn vào máu, là bản chất).
Word bank
Common phrases
- DNA code
- DNA evidence
- DNA molecule
- DNA test
- DNA profile
- DNA sequencing
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a DNA of a champion.
He has the DNA of a champion.
Use 'the' when referring to specific figurative DNA.
They tested his dnas.
They tested his DNA.
DNA is an uncountable noun and does not take a plural 's'.
The DNA are matching.
The DNA is matching.
DNA is an uncountable noun and takes a singular verb.
She is doing a DNA.
She is doing a DNA test.
DNA requires a noun like 'test' or 'analysis' when referring to the procedure.
It's in my d.n.a.
It's in my DNA.
DNA is typically written as a single capitalized word without periods in modern English.
Don't confuse with
- RNA
ribonucleic acid, acts as a messenger carrying instructions from DNA
“Unlike DNA, RNA is usually single-stranded.”
DNA stores genetic information; RNA transmits it.
Academic collocations
Words that pair with "dna" in formal and academic writing
- verb
- extractanalyzesequenceidentify
- adjective
- humanmitochondrialgeneticviral
- noun
- sequencesampleevidenceanalysis
- preposition
- inoffrom
In context
Real-world examples
- academic
The structure of DNA was discovered in 1953.
Cấu trúc của ADN được khám phá vào năm 1953.
Kiến thức sinh học cơ bản về ADN được giảng dạy rộng rãi trong chương trình phổ thông môn Sinh học tại Việt Nam.
- daily life
You can do a DNA test to find out about your ancestors.
Bạn có thể làm xét nghiệm ADN để tìm hiểu về tổ tiên của mình.
Dịch vụ xét nghiệm ADN huyết thống ngày càng trở nên phổ biến và dễ tiếp cận tại Việt Nam.
- business
Innovation is in the DNA of our tech startup.
Sự đổi mới nằm trong ADN của công ty khởi nghiệp công nghệ của chúng tôi.
Thuật ngữ 'ADN của doanh nghiệp' thường được dùng trong giới kinh doanh và startup tại Việt Nam để chỉ văn hóa cốt lõi.
- legal
DNA evidence was crucial in solving the case.
Bằng chứng ADN đóng vai trò quan trọng trong việc phá án.
Giám định ADN là một phần quan trọng trong hệ thống pháp y và điều tra hình sự tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'DNA' thường được gọi là 'ADN' (bắt nguồn từ tiếng Pháp 'acide désoxyribonucléique' do ảnh hưởng của lịch sử). Tuy nhiên, trong các tài liệu khoa học hiện đại và giới trẻ, 'DNA' đang ngày càng được sử dụng phổ biến hơn.
- Nghĩa bóng của từ này (chỉ bản chất, đặc điểm cốt lõi) thường được dùng nhiều trong báo chí, kinh doanh và thể thao tại Việt Nam (ví dụ: 'ADN nhà vô địch', 'ADN của doanh nghiệp').
Etymology
1940s: abbreviation for deoxyribonucleic acid, coined by scientists to describe the molecule carrying genetic instructions.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến cung cấp định nghĩa chi tiết và cách sử dụng từ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa, từ đồng nghĩa và ví dụ cho từ DNA.