decaffeinated
/diːˈkæfɪneɪtɪd/Having had most or all of the caffeine removed, usually referring to coffee or tea.
Tiếng Việt
đã khử caffeine
đi-KÉP-phi-nây-tựt
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'KÉP'. Âm 'tựt' ở cuối đọc nhẹ và lướt.
Đã được loại bỏ phần lớn hoặc toàn bộ lượng caffeine, thường dùng để chỉ cà phê hoặc trà.
Meanings
3 meanings
1With most or all of the caffeine removed.adjectivedaily life
Đã được loại bỏ phần lớn hoặc toàn bộ lượng caffeine.
“I'll have a decaffeinated coffee, please.”
“Vui lòng cho tôi một ly cà phê đã khử caffeine.”
- She prefers decaffeinated tea in the evenings.
- Do you serve decaffeinated cola?
Trong giao tiếp thực tế tại các quán cà phê ở Việt Nam, bạn có thể dùng từ 'decaf' thay cho 'decaffeinated' cho ngắn gọn (ví dụ: 'Cho mình một ly decaf'). Từ này đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ chỉ đồ uống.
2A drink, especially coffee, that has had most or all of the caffeine removed.noundaily life
Một loại đồ uống, đặc biệt là cà phê, đã được loại bỏ phần lớn hoặc toàn bộ lượng caffeine.
“He ordered a decaffeinated after dinner.”
“Anh ấy đã gọi một ly đồ uống không caffeine sau bữa tối.”
- They only had regular coffee, no decaffeinated.
Khi dùng như danh từ, từ này ngầm chỉ một ly cà phê hoặc trà đã khử caffeine. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, người bản xứ thường dùng danh từ 'decaf' phổ biến hơn nhiều so với 'a decaffeinated'.
3Simple past and past participle of decaffeinate; to remove caffeine from something.verbtechnical
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'decaffeinate'; loại bỏ caffeine khỏi một thứ gì đó.
“The beans are decaffeinated using a natural water process.”
“Hạt cà phê được khử caffeine bằng phương pháp xử lý nước tự nhiên.”
- They decaffeinated the tea leaves before packaging.
Dạng bị động (được khử caffeine) rất phổ biến khi mô tả quy trình chế biến cà phê hoặc trà trong các tài liệu kỹ thuật hoặc trên bao bì sản phẩm.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- decaffeinated coffee
- decaffeinated tea
- decaffeinated cola
- order a decaffeinated
- drink a decaffeinated
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- decaffeinateds
- past_simple
- decaffeinated
- past_participle
- decaffeinated
Word family
- decafnoun
- decaffeinateverb
Usage patterns
- decaffeinate something
Avoid mistakes
Common mistakes
decaffinated
decaffeinated
Remember the double 'f' and 'ei' in caffeine.
uncaffeinated
decaffeinated
The correct prefix for removing caffeine is 'de-', not 'un-'.
decaffeinate coffee
decaffeinated coffee
Use the past participle form '-ed' as an adjective to describe the coffee.
decaffeinating coffee
decaffeinated coffee
When referring to the finished drink, use 'decaffeinated', not the present participle.
non-caffeinated
decaffeinated
While 'non-caffeinated' is understood, 'decaffeinated' is the standard term for drinks that have had caffeine removed.
Don't confuse with
- caffeinated
containing caffeine
“I need a caffeinated drink to wake up.”
Decaffeinated has the prefix 'de-' meaning 'removed'.
Academic collocations
Words that pair with "decaffeinated" in formal and academic writing
- verb
- drinkpreferorderprocess
- adjective
- organicnaturalinstant
- noun
- coffeeteabeveragedrink
- preposition
- withwithout
In context
Real-world examples
- daily life
I usually drink decaffeinated coffee in the evening so I can sleep.
Tôi thường uống cà phê đã khử caffeine vào buổi tối để có thể ngủ được.
Người Việt Nam thường uống cà phê vào buổi sáng hoặc trưa. Việc uống cà phê buổi tối thường gây mất ngủ do thói quen dùng cà phê Robusta đậm đặc, nên cà phê decaf là một giải pháp thay thế đang dần được quan tâm.
- business
We need to order more decaffeinated options for the office pantry.
Chúng ta cần đặt thêm các lựa chọn đồ uống không chứa caffeine cho tủ đồ ăn của văn phòng.
Môi trường công sở hiện đại ở Việt Nam ngày càng chú trọng đến sức khỏe nhân viên, việc cung cấp các loại trà hoặc cà phê decaf thể hiện sự quan tâm đến những người nhạy cảm với caffeine.
- academic
Studies show that decaffeinated green tea still retains its antioxidant properties.
Các nghiên cứu cho thấy trà xanh đã khử caffeine vẫn giữ được đặc tính chống oxy hóa.
Trà xanh là thức uống truyền thống và phổ biến ở Việt Nam. Thông tin về lợi ích sức khỏe của trà decaf rất hữu ích cho những người quan tâm đến y tế và dinh dưỡng.
- social
Would you like regular or decaffeinated?
Bạn muốn dùng loại thường hay loại đã khử caffeine?
Câu hỏi này thường xuất hiện ở các chuỗi cà phê quốc tế (như Starbucks) tại Việt Nam, nơi khách hàng có nhiều lựa chọn cá nhân hóa đồ uống.
- technical
The beans are decaffeinated using the Swiss Water Process.
Hạt cà phê được khử caffeine bằng phương pháp Swiss Water.
Ngành công nghiệp cà phê đặc sản (specialty coffee) tại Việt Nam đang phát triển, kéo theo sự quan tâm đến các phương pháp chế biến kỹ thuật cao và an toàn cho sức khỏe.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, văn hóa uống cà phê rất phổ biến với các loại cà phê mạnh như cà phê phin, cà phê sữa đá (thường dùng hạt Robusta có hàm lượng caffeine rất cao).
- Khái niệm 'decaffeinated' (thường gọi tắt là 'decaf') chưa thực sự phổ biến ở các quán cà phê truyền thống vỉa hè, nhưng đang dần xuất hiện nhiều hơn ở các chuỗi cà phê quốc tế hoặc quán cà phê đặc sản (specialty coffee) dành cho những người nhạy cảm với caffeine hoặc phụ nữ mang thai.
- Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng từ mượn 'decaf' hoặc nói 'cà phê không caffeine' thay vì dùng cụm từ dịch sát nghĩa 'đã khử caffeine'.
Etymology
From the prefix 'de-' (meaning removal) + 'caffeine' + '-ated' (forming an adjective or past participle). First recorded in the early 20th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến uy tín, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt phổ biến với các ví dụ ngữ cảnh đa dạng.