cricket
/ˈkrɪkɪt/A team sport played with a bat and ball on a grass field, or a small jumping insect that makes a chirping sound.
Tiếng Việt
môn crikê (bóng gậy) / con dế
C-RÍCH-kịt
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'C-RÍCH', âm tiết thứ hai 'kịt' đọc nhẹ và ngắn.
Một môn thể thao đồng đội chơi bằng gậy và bóng trên sân cỏ, hoặc một loài côn trùng nhỏ biết nhảy và tạo ra tiếng gáy rỉ rả.
Meanings
6 meanings
1A game played on grass by two teams of 11 players. Players score points (called runs) by hitting the ball with a wooden bat and running between two sets of vertical wooden sticks, called stumps.nounsports
Một trò chơi trên sân cỏ giữa hai đội gồm 11 người. Người chơi ghi điểm (gọi là run) bằng cách đánh bóng bằng một cây gậy gỗ và chạy giữa hai bộ cọc gỗ thẳng đứng, gọi là stumps (cọc gôn).
“He plays county cricket for Yorkshire.”
“Anh ấy chơi môn crikê cấp hạt cho đội Yorkshire.”
- This game marks his comeback to the international cricket scene.
- They held an auction of cricket memorabilia.
- We spent the afternoon watching a cricket match on the village green.
Người Việt thường gọi môn này là 'crikê' hoặc 'bóng gậy'. Lưu ý không dùng mạo từ 'the' trước tên môn thể thao (nói 'play cricket', không nói 'play the cricket').
2A small brown jumping insect that makes a loud high sound by rubbing its wings together.noungeneral
Một loài côn trùng nhỏ màu nâu biết nhảy, tạo ra âm thanh lớn và cao bằng cách cọ xát hai cánh vào nhau (con dế).
“The only sound was the chirping of crickets in the warm night air.”
“Âm thanh duy nhất là tiếng dế gáy rỉ rả trong không khí ấm áp của màn đêm.”
- Crickets are often heard but rarely seen in the tall grass.
- The silence was broken only by a solitary cricket.
Từ này chỉ 'con dế'. Tiếng dế kêu trong tiếng Anh dùng động từ 'chirp'. Đừng nhầm lẫn với 'grasshopper' (con châu chấu).
3Fair and honourable behaviour (usually used in the negative to mean unfair or unsportsmanlike).nouninformal
Hành vi công bằng và đáng tôn trọng (thường được dùng ở dạng phủ định 'not cricket' để chỉ sự không công bằng hoặc thiếu tinh thần thể thao).
“You can’t do it without telling him; it’s just not cricket.”
“Bạn không thể làm điều đó mà không nói với anh ấy; như thế là không công bằng.”
Đây là một thành ngữ (idiom) đặc trưng của Anh (British English). Khi nói 'it's not cricket', nghĩa là hành động đó không công bằng hoặc không đúng mực.
4A signalling device used by soldiers in hostile territory to identify themselves to friendly forces in low visibility conditions.nountechnical
Một thiết bị phát tín hiệu được binh lính sử dụng trong vùng địch để nhận diện quân mình trong điều kiện tầm nhìn kém (chiếc còi bấm tạch tạch).
“The paratroopers used a metal cricket to signal each other in the dark.”
“Lính dù đã sử dụng một chiếc còi bấm bằng kim loại để ra hiệu cho nhau trong bóng tối.”
Nghĩa này mang tính lịch sử và quân sự, nổi tiếng nhất là việc lính dù Mỹ sử dụng thiết bị 'cricket' (phát ra tiếng tạch tạch giống tiếng dế) trong cuộc đổ bộ Normandy (D-Day).
5An aural warning sound consisting of a continuously-repeating chime, designed to be difficult for pilots to ignore.nountechnical
Một âm thanh cảnh báo bằng thính giác bao gồm một tiếng chuông lặp đi lặp lại liên tục, được thiết kế để phi công khó có thể phớt lờ.
“The stall warning cricket sounded loudly in the cockpit.”
“Âm thanh cảnh báo thất tốc vang lên chói tai trong buồng lái.”
Thuật ngữ chuyên ngành hàng không. Được gọi là 'cricket' vì âm thanh lặp lại liên tục giống như tiếng dế kêu.
6To play the game of cricket.verbsports
Chơi môn thể thao crikê (bóng gậy).
“They spent the summer afternoon cricketing on the village green.”
“Họ đã dành cả buổi chiều mùa hè để chơi crikê trên bãi cỏ của ngôi làng.”
Động từ này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh thể thao đặc thù. Thông thường người ta dùng cụm 'play cricket'.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- county cricket
- international cricket
- school cricket
- cricket match
- cricket club
- cricket ball
- play cricket
- watch cricket
- crickets chirp
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
- intransitive
Inflections
- plural
- crickets
- third_person_singular
- crickets
- past_simple
- cricketed
- past_participle
- cricketed
- present_participle
- cricketing
Word family
- cricketingadjective
- cricketernoun
Usage patterns
- play cricket
- a cricket match
- the chirping of crickets
- go cricketing
Avoid mistakes
Common mistakes
He plays the cricket.
He plays cricket.
Do not use the definite article 'the' before names of sports.
A cricket is singing.
A cricket is chirping.
The specific sound a cricket makes is called 'chirping', not 'singing'.
We went to see a cricket.
We went to see a cricket match.
When referring to the sporting event, you must say 'cricket match' or 'game of cricket'. 'A cricket' refers only to the insect.
It's not a cricket.
It's not cricket.
The idiom meaning 'unfair' does not use an article.
He hit the ball with a cricket racket.
He hit the ball with a cricket bat.
The wooden equipment used to hit the ball in cricket is called a 'bat', not a 'racket'.
Don't confuse with
- grasshopper
A similar jumping insect, but typically green and active during the day
“The green grasshopper jumped through the tall grass.”
Crickets are usually brown and active at night, while grasshoppers are green and active during the day.
- croquet
A lawn game where wooden balls are hit through hoops with a mallet
“They played a game of croquet on the lawn.”
Croquet uses mallets and hoops; cricket uses bats and stumps.
Academic collocations
Words that pair with "cricket" in formal and academic writing
- verb
- playwatchfollowchirp
- adjective
- internationaldomesticprofessionalfirst-class
- noun
- matchteamclubballbat
- preposition
- inoffor
In context
Real-world examples
- daily life
The children caught a cricket in the garden.
Bọn trẻ bắt được một con dế trong vườn.
Bắt dế và chơi chọi dế là một trò chơi dân gian và ký ức tuổi thơ quen thuộc của nhiều thế hệ người Việt Nam, đặc biệt ở các vùng nông thôn.
- entertainment
India and Australia are playing a cricket match today.
Ấn Độ và Úc đang thi đấu một trận crikê hôm nay.
Môn thể thao crikê không phổ biến tại Việt Nam, nhưng người học tiếng Anh thường bắt gặp từ này qua các bản tin thể thao quốc tế về các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung.
- business
Changing the terms of the contract at the last minute is just not cricket.
Thay đổi các điều khoản hợp đồng vào phút chót thật là không công bằng.
Thành ngữ 'not cricket' (không công bằng/chơi xấu) rất phổ biến trong văn hóa kinh doanh của người Anh. Hiểu được thành ngữ này giúp người Việt giao tiếp hiệu quả hơn với đối tác Anh quốc.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, hình ảnh con dế (cricket) rất gần gũi và nổi tiếng qua tác phẩm văn học kinh điển 'Dế Mèn phiêu lưu ký' của nhà văn Tô Hoài.
- Môn thể thao cricket (thường được dịch là bóng gậy hoặc crikê) hầu như không được chơi ở Việt Nam, do đó người Việt thường chỉ biết đến nghĩa 'con dế' của từ này. Tuy nhiên, trong môi trường quốc tế, nghĩa thể thao lại cực kỳ phổ biến.
Etymology
The sport's name likely derives from Old French 'criquet' (meaning 'goal post' or 'stick'), or Middle Dutch 'kricke' (meaning 'stick' or 'staff'). The insect name comes from Old French 'criquet', from 'criquer' (to creak, rattle, or crackle), of imitative origin.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp đầy đủ các nghĩa của từ 'cricket'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế cho cả nghĩa thể thao và côn trùng.