chess
/tʃes/A board game for two players in which the objective is to trap the opponent's king.
Tiếng Việt
cờ vua
CHÉT-s
Phát âm âm đầu giống 'ch' trong tiếng Việt, nguyên âm 'e' ngắn, và nhớ bật âm 's' ở cuối từ.
Một trò chơi cờ bàn dành cho hai người chơi, trong đó mục tiêu là chiếu bí vua của đối thủ.
Meanings
1 meaning
1A game for two people played on a board marked with black and white squares on which each playing piece (representing a king, queen, castle, etc.) is moved according to special rules. The aim is to put the other player’s king in a position from which it cannot escape (= to checkmate it).general
Một trò chơi dành cho hai người chơi trên một bàn cờ có các ô vuông đen và trắng, trong đó mỗi quân cờ (đại diện cho vua, hoàng hậu, xe, v.v.) được di chuyển theo những quy tắc đặc biệt. Mục đích là đặt vua của người chơi khác vào vị trí không thể trốn thoát (= chiếu bí/chiếu tướng).
“the position of the chess pieces on the board”
“vị trí của các quân cờ trên bàn cờ”
- Do you play chess?
- He is a chess grandmaster.
- We played a game of chess after dinner.
- She was the school chess champion.
Trong tiếng Việt, 'chess' luôn được dịch là 'cờ vua' để phân biệt với 'cờ tướng' (Chinese chess). Từ này là danh từ không đếm được trong tiếng Anh, nên không dùng mạo từ 'a' hay 'the' phía trước (ví dụ: 'play chess', không phải 'play the chess').
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- computer chess
- correspondence chess
- junior chess
- chess game
- play chess
- chess board
- chess piece
- chess set
- chess tournament
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I like to play the chess.
I like to play chess.
Do not use the definite article 'the' before names of games.
We played a chess.
We played a game of chess.
Chess is an uncountable noun; use 'a game of chess' to refer to a single match.
He is good in chess.
He is good at chess.
Use the preposition 'at' when talking about ability in a game or skill.
I bought a new chess.
I bought a new chess set.
To refer to the physical board and pieces, use 'chess set' or 'chessboard'.
She is a chesses champion.
She is a chess champion.
Chess is uncountable and does not have a plural form.
Don't confuse with
- checkers
A different board game played on the same board with uniform flat pieces
“We played checkers instead of chess.”
Chess has different pieces (king, queen, knights) with unique moves, while checkers uses flat round pieces.
Academic collocations
Words that pair with "chess" in formal and academic writing
- verb
- playwinlosemastercompete
- adjective
- competitiveinternationalprofessional
- noun
- tournamentchampionshipgrandmasterplayermatch
- preposition
- atin
In context
Real-world examples
- daily life
My grandfather taught me how to play chess when I was seven.
Ông nội đã dạy tôi cách chơi cờ vua khi tôi bảy tuổi.
Cờ vua và cờ tướng là những trò chơi trí tuệ phổ biến thường được các thế hệ lớn tuổi truyền lại cho con cháu ở Việt Nam.
- business
Business strategy is often compared to a game of chess.
Chiến lược kinh doanh thường được ví như một ván cờ vua.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, hình ảnh bàn cờ thường được dùng để ẩn dụ cho việc lập kế hoạch, tư duy chiến lược và dự đoán bước đi của đối thủ.
- academic
The school's chess club meets every Wednesday afternoon.
Câu lạc bộ cờ vua của trường họp vào mỗi chiều thứ Tư.
Cờ vua là một môn thể thao trí tuệ rất được khuyến khích trong các trường học tại Việt Nam để phát triển tư duy logic và sự tập trung cho học sinh.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, khi nói đến 'cờ' nói chung, người lớn tuổi thường nghĩ đến 'cờ tướng' (Chinese chess), trong khi giới trẻ và môi trường giáo dục quốc tế lại phổ biến 'cờ vua' (chess).
- Việt Nam có nhiều đại kiện tướng cờ vua quốc tế nổi tiếng thế giới như Lê Quang Liêm, điều này giúp môn thể thao này ngày càng được yêu thích và phát triển mạnh mẽ trong nước.
Etymology
From Middle English ches, from Old French esches (plural of eschec 'check'), from Arabic šāh, from Persian šāh ('king').
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt uy tín với phát âm chuẩn và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa, từ đồng nghĩa và các cụm từ liên quan phổ biến.