cemetery
/ˈseməteri/A large area of land where dead people are buried, especially one that is not located next to a church.
Tiếng Việt
nghĩa trang
SEM-ờ-te-ri
Nhấn mạnh âm đầu 'SEM', các âm sau đọc nhẹ và nhanh dần. Lưu ý đuôi '-tery' trong tiếng Anh Mỹ đọc rõ hơn tiếng Anh Anh.
Một khu đất rộng lớn dùng để chôn cất người chết, đặc biệt là khu vực không nằm cạnh nhà thờ.
Meanings
1 meaning
1An area of land used for burying dead people, especially one that is not situated next to a church.daily life
Một khu vực đất được sử dụng để chôn cất người đã khuất, đặc biệt là những nơi không nằm trong khuôn viên nhà thờ.
“He was buried in a private cemetery on the outskirts of the city.”
“Ông ấy được chôn cất tại một nghĩa trang tư nhân ở ngoại ô thành phố.”
- The local cemetery is beautifully maintained by the town council.
- They walked through the cemetery, reading the names on the old headstones.
- A new military cemetery was established to honor those who fell in the war.
- She visits the cemetery every Sunday to bring fresh flowers.
Phân biệt 'cemetery' và 'graveyard': 'Cemetery' thường chỉ các nghĩa trang lớn, công cộng hoặc tư nhân độc lập, trong khi 'graveyard' thường chỉ nghĩa trang nhỏ nằm cạnh nhà thờ (churchyard). Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'nghĩa trang' hoặc 'nghĩa địa'.
Word bank
Common phrases
- local cemetery
- private cemetery
- public cemetery
- military cemetery
- war cemetery
- pet cemetery
- visit a cemetery
- buried in a cemetery
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- cemeteries
Usage patterns
- in a/the cemetery
- at a/the cemetery
- be buried in a cemetery
Avoid mistakes
Common mistakes
He was buried in the cemetary.
He was buried in the cemetery.
A common spelling error; the word ends in '-ery', not '-ary'.
There are many cemetarys in the city.
There are many cemeteries in the city.
The plural of 'cemetery' is 'cemeteries' (change 'y' to 'i' and add 'es').
He is buried to the cemetery.
He is buried in the cemetery.
Use the preposition 'in' or 'at' when referring to location within a cemetery.
I visited the pet's cemetery.
I visited the pet cemetery.
When used as a compound noun, 'pet cemetery' does not usually require a possessive apostrophe.
The Cemetery is closed.
The cemetery is closed.
Do not capitalize 'cemetery' unless it is part of a specific proper name (e.g., Highgate Cemetery).
Don't confuse with
- graveyard
A place where dead people are buried, often specifically one belonging to a church.
“The small graveyard behind the village church is centuries old.”
Use 'cemetery' for larger, often non-religious burial grounds; use 'graveyard' for those attached to a church.
Academic collocations
Words that pair with "cemetery" in formal and academic writing
- verb
- establishmaintainvisitconsecrate
- adjective
- nationalmilitarylocalurban
- noun
- siteplotgateheadstone
- preposition
- innear
In context
Real-world examples
- daily life
During the Qingming Festival, many families visit the cemetery to clean the graves of their ancestors.
Trong Tết Thanh minh, nhiều gia đình đến nghĩa trang để tảo mộ tổ tiên.
Tương đồng với phong tục tảo mộ của người Việt, nơi việc thăm viếng nghĩa trang mang ý nghĩa hiếu thảo.
- business
The city council is planning to expand the public cemetery due to the lack of burial plots.
Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch mở rộng nghĩa trang công cộng do thiếu đất chôn cất.
Vấn đề quy hoạch nghĩa trang là chủ đề nóng tại các đô thị lớn ở Việt Nam như Hà Nội hay TP.HCM.
- academic
Archaeologists discovered an ancient cemetery dating back to the Dong Son culture.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một nghĩa địa cổ có niên đại từ thời văn hóa Đông Sơn.
Liên quan đến nghiên cứu lịch sử và bảo tồn di sản văn hóa tại Việt Nam.
- daily life
Truong Son National Cemetery is a place of pilgrimage for those honoring fallen soldiers.
Nghĩa trang Quốc gia Trường Sơn là điểm hành hương cho những ai muốn tri ân các chiến sĩ đã hy sinh.
Nghĩa trang liệt sĩ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong đời sống tâm linh và chính trị tại Việt Nam.
- academic
Environmentalists advocate for 'green' cemeteries that use biodegradable materials.
Các nhà môi trường ủng hộ các 'nghĩa trang xanh' sử dụng các vật liệu có thể phân hủy sinh học.
Xu hướng hỏa táng và nghĩa trang sinh thái đang dần được quan tâm hơn ở Việt Nam để tiết kiệm quỹ đất.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, nghĩa trang không chỉ là nơi chôn cất mà còn là nơi thực hiện các nghi lễ tâm linh quan trọng như tảo mộ, cúng giỗ.
- Khái niệm 'nghĩa trang liệt sĩ' (Military/War Cemetery) rất phổ biến và trang trọng tại Việt Nam, xuất hiện ở hầu hết các địa phương.
- Người Việt thường có xu hướng chọn hướng và vị trí mộ theo phong thủy (geomancy) trong nghĩa trang để cầu mong sự bình an cho con cháu.
- Trong văn hóa phương Tây, cemetery thường yên tĩnh và có thể như một công viên (memorial park), trong khi ở Việt Nam, nghĩa trang thường có nhiều khói hương và hoa tươi vào các dịp lễ Tết.
Etymology
Originates from the late 14th century, from Old French 'cemeterie', via Late Latin 'coemeterium', from Greek 'koimētērion' meaning 'sleeping place' or 'dormitory'. This reflects the early Christian view of death as a temporary sleep before resurrection. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa mở rộng và các từ liên quan trong hệ thống tra cứu Soha.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.