archaeologist
/ˌɑːrkiˈɑːlədʒɪst/A person who studies human history and prehistory through the excavation of sites and the analysis of artifacts.
Tiếng Việt
nhà khảo cổ học
a-ki-O-lơ-dịt-st
Nhấn trọng âm vào âm 'O'. Chữ 'ch' đọc là /k/ (cờ). Âm 'g' đọc là /dʒ/ (giống âm 'gi' nhẹ trong tiếng Việt).
Người nghiên cứu lịch sử và thời tiền sử của nhân loại thông qua việc khai quật các di chỉ và phân tích hiện vật.
Meanings
1 meaning
1A person who studies archaeology (the buildings, graves, tools, and other objects of people who lived in the past).academic
Người nghiên cứu khảo cổ học (các tòa nhà, ngôi mộ, công cụ và các vật dụng khác của những người sống trong quá khứ).
“Examples of life thousands of years ago were unearthed by archaeologists.”
“Những minh chứng về cuộc sống hàng ngàn năm trước đã được các nhà khảo cổ học khai quật.”
- Archaeologists are excavating the ruined temples of this ancient civilization.
- A team of archaeologists discovered the remains of a Roman villa.
- The archaeologist carefully brushed the dirt away from the ancient coin.
Lưu ý phát âm: Chữ 'ch' trong 'archaeologist' được phát âm là /k/ chứ không phải /tʃ/ (chờ). Ngoài ra, vì đây là danh từ đếm được chỉ nghề nghiệp, luôn cần sử dụng mạo từ (an/the) hoặc dạng số nhiều (archaeologists) khi đặt câu.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- amateur archaeologist
- professional archaeologist
- excavate something
- dig something up
- discover something
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- archaeologists
Word family
- archaeologicaladjective
- archaeologicallyadverb
- archaeologynoun
Avoid mistakes
Common mistakes
He works as archaeologist.
He works as an archaeologist.
Professions require an article ('a' or 'an') in English. Use 'an' because 'archaeologist' starts with a vowel sound.
The archeologist finded a rare coin.
The archaeologist found a rare coin.
The past tense of 'find' is 'found', not 'finded'.
Archaeologists study about ancient history.
Archaeologists study ancient history.
The verb 'study' is transitive in this context and does not take the preposition 'about'.
She is an archaeologist of dinosaurs.
She is a paleontologist.
Archaeologists study human history and artifacts. Scientists who study dinosaurs are paleontologists.
The archaeologists made an excavation of the site.
The archaeologists excavated the site.
Using the verb 'excavate' is more natural and concise than 'made an excavation of'.
Don't confuse with
- paleontologist
a scientist who studies fossils of animals and plants (like dinosaurs)
“The paleontologist discovered a new T-Rex bone, while the archaeologist found ancient Roman coins.”
Archaeologists study human history; paleontologists study prehistoric life (fossils/dinosaurs).
Academic collocations
Words that pair with "archaeologist" in formal and academic writing
- verb
- excavatediscoverunearthstudy
- adjective
- professionalamateurmarinebiblical
- noun
- teamsitediscoverydig
- preposition
- byofat
In context
Real-world examples
- academic
The archaeologist carefully brushed the dirt away from the ancient coin.
Nhà khảo cổ học cẩn thận phủi bụi đất khỏi đồng xu cổ.
Thể hiện sự tỉ mỉ và tính chất công việc thực địa đặc trưng của ngành khảo cổ.
- history
Vietnamese archaeologists discovered ancient artifacts in the Imperial Citadel of Thang Long.
Các nhà khảo cổ học Việt Nam đã phát hiện ra những hiện vật cổ tại Hoàng thành Thăng Long.
Liên hệ trực tiếp đến di tích lịch sử nổi tiếng và quan trọng bậc nhất của Việt Nam.
- business
The construction project was paused so archaeologists could examine the site.
Dự án xây dựng bị tạm dừng để các nhà khảo cổ học có thể kiểm tra khu vực này.
Phản ánh quy định bảo tồn di sản trong các dự án xây dựng đô thị tại Việt Nam, đặc biệt ở các thành phố có bề dày lịch sử như Hà Nội hay Huế.
- daily life
My son wants to become an archaeologist to explore ancient tombs.
Con trai tôi muốn trở thành nhà khảo cổ học để khám phá các lăng mộ cổ.
Ước mơ nghề nghiệp phổ biến của trẻ em, thường được truyền cảm hứng qua phim ảnh và sách báo.
- academic
She works as a marine archaeologist, exploring shipwrecks in the East Sea.
Cô ấy là nhà khảo cổ học dưới nước, khám phá các xác tàu đắm ở Biển Đông.
Khảo cổ học dưới nước đang ngày càng phát triển tại vùng biển Việt Nam để bảo vệ các di sản hàng hải.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, các nhà khảo cổ học thường làm việc cho các viện nghiên cứu nhà nước (như Viện Khảo cổ học), bảo tàng quốc gia hoặc các trường đại học lớn như Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn.
- Công việc của họ đóng vai trò then chốt trong việc khẳng định các giá trị lịch sử và văn hóa lâu đời của dân tộc, đặc biệt tại các di sản thế giới như Tràng An, Mỹ Sơn hay Hoàng thành Thăng Long.
- Nhiều người Việt Nam thường nhầm lẫn giữa 'nhà khảo cổ học' (nghiên cứu lịch sử con người qua di tích/hiện vật) và 'nhà cổ sinh vật học' (nghiên cứu khủng long/hóa thạch).
Etymology
From archaeology + -ist. Archaeology comes from Greek arkhaiologia 'antiquarian lore', from arkhaios 'ancient' + -logia 'study'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.