Skip to content
Dictionary

archaeologist

/ˌɑːrkiˈɑːlədʒɪst/
C1noun

A person who studies human history and prehistory through the excavation of sites and the analysis of artifacts.

Concreteness 4.5/5 · Concrete
Illustration of "archaeologist"

Tiếng Việt

nhà khảo cổ học

a-ki-O-lơ-dịt-st

Nhấn trọng âm vào âm 'O'. Chữ 'ch' đọc là /k/ (cờ). Âm 'g' đọc là /dʒ/ (giống âm 'gi' nhẹ trong tiếng Việt).

Người nghiên cứu lịch sử và thời tiền sử của nhân loại thông qua việc khai quật các di chỉ và phân tích hiện vật.

Meanings

1 meaning

  1. 1A person who studies archaeology (the buildings, graves, tools, and other objects of people who lived in the past).academic

    Người nghiên cứu khảo cổ học (các tòa nhà, ngôi mộ, công cụ và các vật dụng khác của những người sống trong quá khứ).

    “Examples of life thousands of years ago were unearthed by archaeologists.”

    “Những minh chứng về cuộc sống hàng ngàn năm trước đã được các nhà khảo cổ học khai quật.”

    • Archaeologists are excavating the ruined temples of this ancient civilization.
    • A team of archaeologists discovered the remains of a Roman villa.
    • The archaeologist carefully brushed the dirt away from the ancient coin.

    Lưu ý phát âm: Chữ 'ch' trong 'archaeologist' được phát âm là /k/ chứ không phải /tʃ/ (chờ). Ngoài ra, vì đây là danh từ đếm được chỉ nghề nghiệp, luôn cần sử dụng mạo từ (an/the) hoặc dạng số nhiều (archaeologists) khi đặt câu.

Word bank

Common phrases

  • amateur archaeologist
  • professional archaeologist
  • excavate something
  • dig something up
  • discover something

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
archaeologists

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He works as archaeologist.

    He works as an archaeologist.

    Professions require an article ('a' or 'an') in English. Use 'an' because 'archaeologist' starts with a vowel sound.

  • The archeologist finded a rare coin.

    The archaeologist found a rare coin.

    The past tense of 'find' is 'found', not 'finded'.

  • Archaeologists study about ancient history.

    Archaeologists study ancient history.

    The verb 'study' is transitive in this context and does not take the preposition 'about'.

  • She is an archaeologist of dinosaurs.

    She is a paleontologist.

    Archaeologists study human history and artifacts. Scientists who study dinosaurs are paleontologists.

  • The archaeologists made an excavation of the site.

    The archaeologists excavated the site.

    Using the verb 'excavate' is more natural and concise than 'made an excavation of'.

Don't confuse with

  • paleontologist

    a scientist who studies fossils of animals and plants (like dinosaurs)

    “The paleontologist discovered a new T-Rex bone, while the archaeologist found ancient Roman coins.”

    Archaeologists study human history; paleontologists study prehistoric life (fossils/dinosaurs).

Academic collocations

Words that pair with "archaeologist" in formal and academic writing

verb
excavatediscoverunearthstudy
adjective
professionalamateurmarinebiblical
noun
teamsitediscoverydig
preposition
byofat

In context

Real-world examples

  • academic

    The archaeologist carefully brushed the dirt away from the ancient coin.

    Nhà khảo cổ học cẩn thận phủi bụi đất khỏi đồng xu cổ.

    Thể hiện sự tỉ mỉ và tính chất công việc thực địa đặc trưng của ngành khảo cổ.

  • history

    Vietnamese archaeologists discovered ancient artifacts in the Imperial Citadel of Thang Long.

    Các nhà khảo cổ học Việt Nam đã phát hiện ra những hiện vật cổ tại Hoàng thành Thăng Long.

    Liên hệ trực tiếp đến di tích lịch sử nổi tiếng và quan trọng bậc nhất của Việt Nam.

  • business

    The construction project was paused so archaeologists could examine the site.

    Dự án xây dựng bị tạm dừng để các nhà khảo cổ học có thể kiểm tra khu vực này.

    Phản ánh quy định bảo tồn di sản trong các dự án xây dựng đô thị tại Việt Nam, đặc biệt ở các thành phố có bề dày lịch sử như Hà Nội hay Huế.

  • daily life

    My son wants to become an archaeologist to explore ancient tombs.

    Con trai tôi muốn trở thành nhà khảo cổ học để khám phá các lăng mộ cổ.

    Ước mơ nghề nghiệp phổ biến của trẻ em, thường được truyền cảm hứng qua phim ảnh và sách báo.

  • academic

    She works as a marine archaeologist, exploring shipwrecks in the East Sea.

    Cô ấy là nhà khảo cổ học dưới nước, khám phá các xác tàu đắm ở Biển Đông.

    Khảo cổ học dưới nước đang ngày càng phát triển tại vùng biển Việt Nam để bảo vệ các di sản hàng hải.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, các nhà khảo cổ học thường làm việc cho các viện nghiên cứu nhà nước (như Viện Khảo cổ học), bảo tàng quốc gia hoặc các trường đại học lớn như Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn.
  • Công việc của họ đóng vai trò then chốt trong việc khẳng định các giá trị lịch sử và văn hóa lâu đời của dân tộc, đặc biệt tại các di sản thế giới như Tràng An, Mỹ Sơn hay Hoàng thành Thăng Long.
  • Nhiều người Việt Nam thường nhầm lẫn giữa 'nhà khảo cổ học' (nghiên cứu lịch sử con người qua di tích/hiện vật) và 'nhà cổ sinh vật học' (nghiên cứu khủng long/hóa thạch).

Etymology

From archaeology + -ist. Archaeology comes from Greek arkhaiologia 'antiquarian lore', from arkhaios 'ancient' + -logia 'study'.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “archaeologist” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove